Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 7NZ-9NZ-14NZ-5NZ-12NZ-15NZ 42857 |
| G.Nhất | 14375 |
| G.Nhì | 06709 75922 |
| G.Ba | 83807 16469 99805 87209 27076 03254 |
| G.Tư | 4953 4747 1879 0929 |
| G.Năm | 0789 0968 8960 8321 2898 4007 |
| G.Sáu | 665 844 170 |
| G.Bảy | 06 55 33 21 |
Hà Nội - 13/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8960 170 | 8321 21 | 5922 | 4953 33 | 3254 844 | 4375 9805 665 55 | 7076 06 | 3807 4747 4007 2857 | 0968 2898 | 6709 6469 7209 1879 0929 0789 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 2MG-15MG-10MG-8MG-14MG-9MG 25375 |
| G.Nhất | 73575 |
| G.Nhì | 73055 08586 |
| G.Ba | 64760 84186 78766 90568 02528 04124 |
| G.Tư | 5970 1429 5731 2368 |
| G.Năm | 9602 5251 2818 2419 9235 8445 |
| G.Sáu | 527 063 009 |
| G.Bảy | 47 81 65 90 |
Hà Nội - 06/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4760 5970 90 | 5731 5251 81 | 9602 | 063 | 4124 | 3575 3055 9235 8445 65 5375 | 8586 4186 8766 | 527 47 | 0568 2528 2368 2818 | 1429 2419 009 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 10MS-8MS-12MS-15MS-9MS-11MS 45563 |
| G.Nhất | 38211 |
| G.Nhì | 20937 32223 |
| G.Ba | 31881 13631 48786 42172 28213 88641 |
| G.Tư | 0111 1000 8121 9412 |
| G.Năm | 2904 4170 0402 8438 3172 9489 |
| G.Sáu | 114 064 041 |
| G.Bảy | 95 97 23 39 |
Hà Nội - 30/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1000 4170 | 8211 1881 3631 8641 0111 8121 041 | 2172 9412 0402 3172 | 2223 8213 23 5563 | 2904 114 064 | 95 | 8786 | 0937 97 | 8438 | 9489 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 11LA-4LA-14LA-12LA-7LA-1LA 09592 |
| G.Nhất | 52844 |
| G.Nhì | 92361 06335 |
| G.Ba | 59230 11100 33507 91217 02232 16590 |
| G.Tư | 0521 7350 8656 0667 |
| G.Năm | 6455 3876 7405 2985 0335 2019 |
| G.Sáu | 867 442 932 |
| G.Bảy | 65 03 69 10 |
Hà Nội - 23/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9230 1100 6590 7350 10 | 2361 0521 | 2232 442 932 9592 | 03 | 2844 | 6335 6455 7405 2985 0335 65 | 8656 3876 | 3507 1217 0667 867 | 2019 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 6LH-8LH-11LH-13LH-5LH-3LH 24511 |
| G.Nhất | 08388 |
| G.Nhì | 88927 12190 |
| G.Ba | 02608 03546 74997 56335 25684 31408 |
| G.Tư | 1775 6124 9739 2386 |
| G.Năm | 7182 4022 7325 1259 4890 6908 |
| G.Sáu | 867 065 857 |
| G.Bảy | 01 44 98 12 |
Hà Nội - 16/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2190 4890 | 01 4511 | 7182 4022 12 | 5684 6124 44 | 6335 1775 7325 065 | 3546 2386 | 8927 4997 867 857 | 8388 2608 1408 6908 98 | 9739 1259 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 13LS-3LS-8LS-14LS-6LS-7LS 78091 |
| G.Nhất | 01297 |
| G.Nhì | 71417 61080 |
| G.Ba | 04842 93710 37494 33041 25071 03553 |
| G.Tư | 4416 4647 7523 8077 |
| G.Năm | 7514 5375 1420 8770 1813 4547 |
| G.Sáu | 633 374 690 |
| G.Bảy | 88 89 21 20 |
Hà Nội - 09/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1080 3710 1420 8770 690 20 | 3041 5071 21 8091 | 4842 | 3553 7523 1813 633 | 7494 7514 374 | 5375 | 4416 | 1297 1417 4647 8077 4547 | 88 | 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 3KA-5KA-13KA-14KA-15KA-12KA 61129 |
| G.Nhất | 69904 |
| G.Nhì | 71780 01538 |
| G.Ba | 21787 54690 70085 91151 57731 48787 |
| G.Tư | 0101 6384 1856 7735 |
| G.Năm | 1653 2824 2027 9922 1686 8012 |
| G.Sáu | 059 160 648 |
| G.Bảy | 76 51 95 79 |
Hà Nội - 02/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1780 4690 160 | 1151 7731 0101 51 | 9922 8012 | 1653 | 9904 6384 2824 | 0085 7735 95 | 1856 1686 76 | 1787 8787 2027 | 1538 648 | 059 79 1129 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/04/2026

Thống kê XSMB 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/04/2026

Thống kê XSMT 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/04/2026

Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









