Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 8-2-11-14-5-13GC 10724 |
| G.Nhất | 34039 |
| G.Nhì | 84720 99572 |
| G.Ba | 28496 17168 77642 99311 83029 44158 |
| G.Tư | 3309 8205 4550 4299 |
| G.Năm | 5814 2946 2463 3178 3805 9532 |
| G.Sáu | 526 102 754 |
| G.Bảy | 24 07 85 69 |
Quảng Ninh - 17/06/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4720 4550 | 9311 | 9572 7642 9532 102 | 2463 | 5814 754 24 0724 | 8205 3805 85 | 8496 2946 526 | 07 | 7168 4158 3178 | 4039 3029 3309 4299 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 3-15-14-9-13-2-7-4GM 11139 |
| G.Nhất | 95413 |
| G.Nhì | 12086 20833 |
| G.Ba | 58186 51412 08662 99557 84156 53681 |
| G.Tư | 0005 4841 4117 7213 |
| G.Năm | 9621 8386 7908 7022 0475 3475 |
| G.Sáu | 956 676 405 |
| G.Bảy | 12 92 76 71 |
Quảng Ninh - 10/06/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3681 4841 9621 71 | 1412 8662 7022 12 92 | 5413 0833 7213 | 0005 0475 3475 405 | 2086 8186 4156 8386 956 676 76 | 9557 4117 | 7908 | 1139 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 8-5-6-3-7-12GU 61194 |
| G.Nhất | 47634 |
| G.Nhì | 87077 41121 |
| G.Ba | 16245 04659 81887 11375 95659 04135 |
| G.Tư | 7802 6032 9180 4671 |
| G.Năm | 1168 7118 4097 7275 5982 3138 |
| G.Sáu | 810 730 148 |
| G.Bảy | 72 39 35 13 |
Quảng Ninh - 03/06/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9180 810 730 | 1121 4671 | 7802 6032 5982 72 | 13 | 7634 1194 | 6245 1375 4135 7275 35 | 7077 1887 4097 | 1168 7118 3138 148 | 4659 5659 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6-14-1-8-10-11-18-9FC 93735 |
| G.Nhất | 84193 |
| G.Nhì | 28266 46345 |
| G.Ba | 99568 32674 30576 03693 32220 09852 |
| G.Tư | 7220 3060 1801 5251 |
| G.Năm | 7130 7278 8916 3626 0272 3702 |
| G.Sáu | 365 749 394 |
| G.Bảy | 37 79 03 06 |
Quảng Ninh - 27/05/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2220 7220 3060 7130 | 1801 5251 | 9852 0272 3702 | 4193 3693 03 | 2674 394 | 6345 365 3735 | 8266 0576 8916 3626 06 | 37 | 9568 7278 | 749 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 7-1-14-3-13-4FM 71157 |
| G.Nhất | 32908 |
| G.Nhì | 31563 45772 |
| G.Ba | 87545 90688 07306 69763 16661 62354 |
| G.Tư | 8291 5881 6887 4376 |
| G.Năm | 7954 9050 5385 4830 2184 6319 |
| G.Sáu | 673 226 499 |
| G.Bảy | 19 47 80 34 |
Quảng Ninh - 20/05/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9050 4830 80 | 6661 8291 5881 | 5772 | 1563 9763 673 | 2354 7954 2184 34 | 7545 5385 | 7306 4376 226 | 6887 47 1157 | 2908 0688 | 6319 499 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 5-12-10-4-15-11FU 53609 |
| G.Nhất | 93499 |
| G.Nhì | 58959 71774 |
| G.Ba | 09113 46454 41631 75651 84525 99578 |
| G.Tư | 4111 7277 6559 0348 |
| G.Năm | 6996 9358 1872 3380 9306 6324 |
| G.Sáu | 199 730 684 |
| G.Bảy | 47 31 64 05 |
Quảng Ninh - 13/05/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3380 730 | 1631 5651 4111 31 | 1872 | 9113 | 1774 6454 6324 684 64 | 4525 05 | 6996 9306 | 7277 47 | 9578 0348 9358 | 3499 8959 6559 199 3609 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4-5-3-15-11-7EC 22024 |
| G.Nhất | 47421 |
| G.Nhì | 54078 94032 |
| G.Ba | 04370 93445 44110 68245 26001 22618 |
| G.Tư | 2976 1999 2854 3419 |
| G.Năm | 2215 8874 9697 0263 4585 1488 |
| G.Sáu | 432 455 662 |
| G.Bảy | 02 54 63 72 |
Quảng Ninh - 06/05/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4370 4110 | 7421 6001 | 4032 432 662 02 72 | 0263 63 | 2854 8874 54 2024 | 3445 8245 2215 4585 455 | 2976 | 9697 | 4078 2618 1488 | 1999 3419 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/03/2026

Thống kê XSMB 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/03/2026

Thống kê XSMT 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/03/2026

Thống kê XSMN 01/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/03/2026

Thống kê XSMB 01/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

Xổ số miền Nam 24-2: Nam công nhân trúng 6 vé Vũng Tàu trị giá 12 tỉ đồng

XSMN 26-2: TP.HCM, Tây Ninh có vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 15-2: Hai khách Vĩnh Long đổi thưởng 6 vé độc đắc trị giá 12 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









