Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 14-6-7-16-8-18-12-5SC 41059 |
| G.Nhất | 52748 |
| G.Nhì | 17984 24712 |
| G.Ba | 46769 75861 49458 62267 57655 54705 |
| G.Tư | 6936 1538 1295 7678 |
| G.Năm | 5722 2348 9360 2337 6903 7113 |
| G.Sáu | 724 117 034 |
| G.Bảy | 98 36 83 81 |
Quảng Ninh - 23/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9360 | 5861 81 | 4712 5722 | 6903 7113 83 | 7984 724 034 | 7655 4705 1295 | 6936 36 | 2267 2337 117 | 2748 9458 1538 7678 2348 98 | 6769 1059 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 18-15-8-17-6-11-19-12SL 53792 |
| G.Nhất | 87494 |
| G.Nhì | 59610 06526 |
| G.Ba | 27782 67082 31000 66897 38041 14131 |
| G.Tư | 8878 0082 5073 1134 |
| G.Năm | 4302 4101 9005 8276 5713 7158 |
| G.Sáu | 509 291 871 |
| G.Bảy | 27 57 50 58 |
Quảng Ninh - 16/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9610 1000 50 | 8041 4131 4101 291 871 | 7782 7082 0082 4302 3792 | 5073 5713 | 7494 1134 | 9005 | 6526 8276 | 6897 27 57 | 8878 7158 58 | 509 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 20-17-3-2-12-11-5-4SU 72908 |
| G.Nhất | 81487 |
| G.Nhì | 49415 49770 |
| G.Ba | 40950 62677 84708 78709 89403 20485 |
| G.Tư | 9306 5836 6014 0370 |
| G.Năm | 4841 4019 7188 7213 4413 0282 |
| G.Sáu | 974 352 054 |
| G.Bảy | 69 07 59 95 |
Quảng Ninh - 09/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9770 0950 0370 | 4841 | 0282 352 | 9403 7213 4413 | 6014 974 054 | 9415 0485 95 | 9306 5836 | 1487 2677 07 | 4708 7188 2908 | 8709 4019 69 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 16-14-15-4-17-6-1-11RC 90986 |
| G.Nhất | 54175 |
| G.Nhì | 69860 14772 |
| G.Ba | 66273 13571 43151 33509 54225 96687 |
| G.Tư | 5191 0128 2414 9885 |
| G.Năm | 2970 0751 9928 5044 5606 6032 |
| G.Sáu | 611 124 619 |
| G.Bảy | 61 83 39 81 |
Quảng Ninh - 02/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9860 2970 | 3571 3151 5191 0751 611 61 81 | 4772 6032 | 6273 83 | 2414 5044 124 | 4175 4225 9885 | 5606 0986 | 6687 | 0128 9928 | 3509 619 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 8-16-2-3-11-12-15-17RL 07938 |
| G.Nhất | 08129 |
| G.Nhì | 18964 38334 |
| G.Ba | 98133 60608 54866 13097 67248 18417 |
| G.Tư | 1054 8724 4588 2196 |
| G.Năm | 9043 6883 3314 4841 0416 6789 |
| G.Sáu | 161 047 838 |
| G.Bảy | 68 12 40 09 |
Quảng Ninh - 25/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 | 4841 161 | 12 | 8133 9043 6883 | 8964 8334 1054 8724 3314 | 4866 2196 0416 | 3097 8417 047 | 0608 7248 4588 838 68 7938 | 8129 6789 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6-18-3-16-9-15-19-1RU 10753 |
| G.Nhất | 31775 |
| G.Nhì | 59852 24941 |
| G.Ba | 37478 41336 88084 35329 84889 93343 |
| G.Tư | 9226 8413 2312 8755 |
| G.Năm | 3987 7444 2072 9136 9637 3096 |
| G.Sáu | 347 136 734 |
| G.Bảy | 95 75 48 29 |
Quảng Ninh - 18/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4941 | 9852 2312 2072 | 3343 8413 0753 | 8084 7444 734 | 1775 8755 95 75 | 1336 9226 9136 3096 136 | 3987 9637 347 | 7478 48 | 5329 4889 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4-6-13-11-12-9-19-18QC 77776 |
| G.Nhất | 60572 |
| G.Nhì | 41844 64011 |
| G.Ba | 80983 19492 76811 38302 40261 79047 |
| G.Tư | 1244 8208 2157 1601 |
| G.Năm | 2653 4125 7381 3463 0061 9124 |
| G.Sáu | 297 418 213 |
| G.Bảy | 47 62 01 04 |
Quảng Ninh - 11/11/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4011 6811 0261 1601 7381 0061 01 | 0572 9492 8302 62 | 0983 2653 3463 213 | 1844 1244 9124 04 | 4125 | 7776 | 9047 2157 297 47 | 8208 418 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Thống kê XSMT 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/02/2026

Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Tin Nổi Bật
KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









