Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 15-4-17-7-5-12-10-3UK 65179 |
| G.Nhất | 83761 |
| G.Nhì | 85139 84162 |
| G.Ba | 73816 67764 43647 87238 05097 79517 |
| G.Tư | 6231 8284 9269 9672 |
| G.Năm | 4442 8794 0770 4164 9580 2289 |
| G.Sáu | 000 698 403 |
| G.Bảy | 05 00 33 04 |
Quảng Ninh - 15/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0770 9580 000 00 | 3761 6231 | 4162 9672 4442 | 403 33 | 7764 8284 8794 4164 04 | 05 | 3816 | 3647 5097 9517 | 7238 698 | 5139 9269 2289 5179 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 5-10-2-16-17-20-13-4UB 87980 |
| G.Nhất | 17674 |
| G.Nhì | 73981 17535 |
| G.Ba | 21591 78195 20039 82194 36031 17341 |
| G.Tư | 9457 3763 7971 0541 |
| G.Năm | 0999 7220 9314 1724 8476 4171 |
| G.Sáu | 368 396 581 |
| G.Bảy | 45 02 74 19 |
Quảng Ninh - 08/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7220 7980 | 3981 1591 6031 7341 7971 0541 4171 581 | 02 | 3763 | 7674 2194 9314 1724 74 | 7535 8195 45 | 8476 396 | 9457 | 368 | 0039 0999 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6-19-9-8-4-10-18-7TS 94079 |
| G.Nhất | 60866 |
| G.Nhì | 11852 82820 |
| G.Ba | 14766 25837 16472 76960 47785 77279 |
| G.Tư | 9263 2351 4460 8049 |
| G.Năm | 2612 9736 4758 2426 0537 3993 |
| G.Sáu | 517 864 909 |
| G.Bảy | 43 13 29 56 |
Quảng Ninh - 01/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2820 6960 4460 | 2351 | 1852 6472 2612 | 9263 3993 43 13 | 864 | 7785 | 0866 4766 9736 2426 56 | 5837 0537 517 | 4758 | 7279 8049 909 29 4079 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 8-11-12-4-18-15-2-3TK 84645 |
| G.Nhất | 57287 |
| G.Nhì | 68690 92015 |
| G.Ba | 73606 40518 15012 68133 56695 29434 |
| G.Tư | 1484 9407 4949 4905 |
| G.Năm | 9301 4343 4422 8008 4897 2311 |
| G.Sáu | 686 931 868 |
| G.Bảy | 86 32 66 27 |
Quảng Ninh - 24/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8690 | 9301 2311 931 | 5012 4422 32 | 8133 4343 | 9434 1484 | 2015 6695 4905 4645 | 3606 686 86 66 | 7287 9407 4897 27 | 0518 8008 868 | 4949 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 10-20-17-2-8-12-4-15TB 50435 |
| G.Nhất | 38764 |
| G.Nhì | 06665 27166 |
| G.Ba | 84894 81981 77679 26363 70406 87270 |
| G.Tư | 7593 7053 0778 5751 |
| G.Năm | 4541 7365 0936 0175 7395 6966 |
| G.Sáu | 329 087 797 |
| G.Bảy | 13 57 27 80 |
Quảng Ninh - 17/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7270 80 | 1981 5751 4541 | 6363 7593 7053 13 | 8764 4894 | 6665 7365 0175 7395 0435 | 7166 0406 0936 6966 | 087 797 57 27 | 0778 | 7679 329 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6-11-18-9-12-2-4-19ST 08694 |
| G.Nhất | 96708 |
| G.Nhì | 03057 00561 |
| G.Ba | 94795 00119 95266 35332 68203 75377 |
| G.Tư | 2968 3754 0021 3437 |
| G.Năm | 1962 4728 0411 3152 6476 3749 |
| G.Sáu | 577 649 569 |
| G.Bảy | 69 01 11 14 |
Quảng Ninh - 10/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0561 0021 0411 01 11 | 5332 1962 3152 | 8203 | 3754 14 8694 | 4795 | 5266 6476 | 3057 5377 3437 577 | 6708 2968 4728 | 0119 3749 649 569 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 15-10-8-20-18-4-7-1SK 81211 |
| G.Nhất | 67918 |
| G.Nhì | 42423 50422 |
| G.Ba | 14443 29997 57124 77261 68760 43763 |
| G.Tư | 7878 3847 9609 4829 |
| G.Năm | 2789 1215 9033 0816 6942 0262 |
| G.Sáu | 332 432 401 |
| G.Bảy | 66 46 37 69 |
Quảng Ninh - 03/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8760 | 7261 401 1211 | 0422 6942 0262 332 432 | 2423 4443 3763 9033 | 7124 | 1215 | 0816 66 46 | 9997 3847 37 | 7918 7878 | 9609 4829 2789 69 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Thống kê XSMT 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/01/2026

Thống kê XSMN 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/01/2026

Thống kê XSMB 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/01/2026

Tin Nổi Bật
Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

Hội đồng XSKT miền Nam và Bộ Tài chính: Tiếp tục duy trì hoạt động xổ số theo mô hình, lịch quay số hiện nay cho đến khi có thông báo chính thức - Công văn số 20327/BTC-DCTC ngày 29/12/2025

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









