Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13AK-11AK-15AK-7AK-8AK-14AK 94659 |
| G.Nhất | 32768 |
| G.Nhì | 30053 32214 |
| G.Ba | 82444 37646 05925 98134 53057 59774 |
| G.Tư | 3093 7900 9644 2848 |
| G.Năm | 4145 6351 2593 6611 6182 7360 |
| G.Sáu | 947 201 559 |
| G.Bảy | 44 45 01 74 |
Quảng Ninh - 06/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7900 7360 | 6351 6611 201 01 | 6182 | 0053 3093 2593 | 2214 2444 8134 9774 9644 44 74 | 5925 4145 45 | 7646 | 3057 947 | 2768 2848 | 559 4659 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 2AB-4AB-13AB-14AB-6AB-10AB 49255 |
| G.Nhất | 06649 |
| G.Nhì | 23570 97897 |
| G.Ba | 17815 78585 28443 63237 25403 81764 |
| G.Tư | 0137 4313 4219 2492 |
| G.Năm | 5514 5159 5418 2343 9268 8470 |
| G.Sáu | 089 068 072 |
| G.Bảy | 64 50 81 58 |
Quảng Ninh - 30/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3570 8470 50 | 81 | 2492 072 | 8443 5403 4313 2343 | 1764 5514 64 | 7815 8585 9255 | 7897 3237 0137 | 5418 9268 068 58 | 6649 4219 5159 089 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 2ZG-5ZG-13ZG-4ZG-7ZG-10ZG 85639 |
| G.Nhất | 30063 |
| G.Nhì | 95547 39052 |
| G.Ba | 94653 56116 35594 68298 18107 43978 |
| G.Tư | 7384 6503 9374 5817 |
| G.Năm | 4654 7854 8140 3821 5628 8489 |
| G.Sáu | 166 489 122 |
| G.Bảy | 78 29 57 41 |
Quảng Ninh - 23/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8140 | 3821 41 | 9052 122 | 0063 4653 6503 | 5594 7384 9374 4654 7854 | 6116 166 | 5547 8107 5817 57 | 8298 3978 5628 78 | 8489 489 29 5639 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 2ZQ-4ZQ-13ZQ-7ZQ-15ZQ-8ZQ 60054 |
| G.Nhất | 12253 |
| G.Nhì | 02974 61732 |
| G.Ba | 63111 13564 43038 43486 46295 39933 |
| G.Tư | 6851 9112 5908 2766 |
| G.Năm | 3785 7116 6216 7614 7139 5333 |
| G.Sáu | 614 483 910 |
| G.Bảy | 58 06 14 66 |
Quảng Ninh - 16/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
910 | 3111 6851 | 1732 9112 | 2253 9933 5333 483 | 2974 3564 7614 614 14 0054 | 6295 3785 | 3486 2766 7116 6216 06 66 | 3038 5908 58 | 7139 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4ZY-2ZY-15ZY-13ZY-6ZY-5ZY 97736 |
| G.Nhất | 20562 |
| G.Nhì | 27019 73169 |
| G.Ba | 79781 19377 63404 63177 04844 66570 |
| G.Tư | 0833 4362 9088 3597 |
| G.Năm | 8002 4075 1045 7278 9575 3695 |
| G.Sáu | 942 836 525 |
| G.Bảy | 09 45 69 26 |
Quảng Ninh - 09/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6570 | 9781 | 0562 4362 8002 942 | 0833 | 3404 4844 | 4075 1045 9575 3695 525 45 | 836 26 7736 | 9377 3177 3597 | 9088 7278 | 7019 3169 09 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13YU-5YU-2YU-9YU-6YU-8YU 87462 |
| G.Nhất | 45915 |
| G.Nhì | 16169 64606 |
| G.Ba | 90882 13897 53971 16595 90530 47644 |
| G.Tư | 7091 0350 6653 8444 |
| G.Năm | 5454 6352 0665 3277 8876 6220 |
| G.Sáu | 988 868 811 |
| G.Bảy | 68 54 33 53 |
Quảng Ninh - 02/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0530 0350 6220 | 3971 7091 811 | 0882 6352 7462 | 6653 33 53 | 7644 8444 5454 54 | 5915 6595 0665 | 4606 8876 | 3897 3277 | 988 868 68 | 6169 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 5YQ-6YQ-4YQ-11YQ-8YQ-14YQ 17110 |
| G.Nhất | 80128 |
| G.Nhì | 97658 76413 |
| G.Ba | 85597 80481 92887 00464 54369 92065 |
| G.Tư | 6321 6491 5875 2498 |
| G.Năm | 7374 4158 9701 1117 6132 1301 |
| G.Sáu | 983 606 343 |
| G.Bảy | 26 08 59 86 |
Quảng Ninh - 23/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7110 | 0481 6321 6491 9701 1301 | 6132 | 6413 983 343 | 0464 7374 | 2065 5875 | 606 26 86 | 5597 2887 1117 | 0128 7658 2498 4158 08 | 4369 59 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Thống kê XSMT 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/03/2026

Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









