Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 15NM-1NM-11Nm-13NM-7NM-6NM 47441 |
| G.Nhất | 25173 |
| G.Nhì | 26810 40670 |
| G.Ba | 93879 97018 48402 69615 09720 01040 |
| G.Tư | 5776 2277 5857 8599 |
| G.Năm | 8038 0196 1588 9062 7102 9011 |
| G.Sáu | 567 109 648 |
| G.Bảy | 15 73 13 14 |
Thái Bình - 23/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6810 0670 9720 1040 | 9011 7441 | 8402 9062 7102 | 5173 73 13 | 14 | 9615 15 | 5776 0196 | 2277 5857 567 | 7018 8038 1588 648 | 3879 8599 109 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 15NV-5NV-13NV-12NV-9Nv-3NV 82147 |
| G.Nhất | 46138 |
| G.Nhì | 92251 73827 |
| G.Ba | 02843 62712 30353 93904 92084 53228 |
| G.Tư | 9195 6462 6314 5272 |
| G.Năm | 7018 0698 3121 0441 9947 4814 |
| G.Sáu | 518 152 396 |
| G.Bảy | 00 25 22 27 |
Thái Bình - 16/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 | 2251 3121 0441 | 2712 6462 5272 152 22 | 2843 0353 | 3904 2084 6314 4814 | 9195 25 | 396 | 3827 9947 27 2147 | 6138 3228 7018 0698 518 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 6MD-14MD-13MD-7MD-5MD-11MD 83138 |
| G.Nhất | 37935 |
| G.Nhì | 05646 04485 |
| G.Ba | 00448 47945 02996 51708 47873 17617 |
| G.Tư | 8442 5345 8655 1372 |
| G.Năm | 4143 7991 8901 1721 9973 4625 |
| G.Sáu | 259 070 479 |
| G.Bảy | 24 74 05 06 |
Thái Bình - 09/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
070 | 7991 8901 1721 | 8442 1372 | 7873 4143 9973 | 24 74 | 7935 4485 7945 5345 8655 4625 05 | 5646 2996 06 | 7617 | 0448 1708 3138 | 259 479 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12MP-10MP-7MP-8MP-15MP-4MP 57611 |
| G.Nhất | 53204 |
| G.Nhì | 45723 66225 |
| G.Ba | 78295 29499 34657 73208 35456 82761 |
| G.Tư | 5230 8213 6912 3355 |
| G.Năm | 6467 6380 0682 3164 7900 6970 |
| G.Sáu | 993 992 119 |
| G.Bảy | 03 06 00 71 |
Thái Bình - 02/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5230 6380 7900 6970 00 | 2761 71 7611 | 6912 0682 992 | 5723 8213 993 03 | 3204 3164 | 6225 8295 3355 | 5456 06 | 4657 6467 | 3208 | 9499 119 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 14MX-2MX-9MX-12MX-13MX-11MX 71154 |
| G.Nhất | 76972 |
| G.Nhì | 86553 71613 |
| G.Ba | 40019 42698 85600 81597 11389 69140 |
| G.Tư | 0860 0117 9809 5756 |
| G.Năm | 4887 3896 2588 3158 8401 8135 |
| G.Sáu | 412 196 891 |
| G.Bảy | 67 37 59 11 |
Thái Bình - 26/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5600 9140 0860 | 8401 891 11 | 6972 412 | 6553 1613 | 1154 | 8135 | 5756 3896 196 | 1597 0117 4887 67 37 | 2698 2588 3158 | 0019 1389 9809 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 7LE-9LE-2LE-4LE-5LE-12LE 08834 |
| G.Nhất | 59281 |
| G.Nhì | 72814 05319 |
| G.Ba | 72034 08902 36614 96369 19411 69771 |
| G.Tư | 1406 1294 0839 6341 |
| G.Năm | 2078 8566 2180 4159 6578 1039 |
| G.Sáu | 550 843 708 |
| G.Bảy | 12 66 04 29 |
Thái Bình - 19/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2180 550 | 9281 9411 9771 6341 | 8902 12 | 843 | 2814 2034 6614 1294 04 8834 | 1406 8566 66 | 2078 6578 708 | 5319 6369 0839 4159 1039 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 9LP-15LP-3LP-4LP-2LP-14LP 28890 |
| G.Nhất | 64908 |
| G.Nhì | 02124 88693 |
| G.Ba | 23230 59817 27693 80024 64008 10318 |
| G.Tư | 3792 1337 6871 6362 |
| G.Năm | 2900 6147 8579 3594 7515 0676 |
| G.Sáu | 342 048 111 |
| G.Bảy | 68 65 15 60 |
Thái Bình - 12/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3230 2900 60 8890 | 6871 111 | 3792 6362 342 | 8693 7693 | 2124 0024 3594 | 7515 65 15 | 0676 | 9817 1337 6147 | 4908 4008 0318 048 68 | 8579 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/03/2026

Thống kê XSMT 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/03/2026

Thống kê XSMN 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/03/2026

Thống kê XSMB 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/03/2026

Thống kê XSMT 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









