Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 1-12-15-11-6-4SM 88182 |
| G.Nhất | 86741 |
| G.Nhì | 81804 74028 |
| G.Ba | 90173 98263 86313 39388 76776 82805 |
| G.Tư | 0297 9048 1587 7846 |
| G.Năm | 4219 8427 3099 7549 9374 5977 |
| G.Sáu | 090 695 485 |
| G.Bảy | 19 34 92 20 |
Thái Bình - 20/02/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
090 20 | 6741 | 92 8182 | 0173 8263 6313 | 1804 9374 34 | 2805 695 485 | 6776 7846 | 0297 1587 8427 5977 | 4028 9388 9048 | 4219 3099 7549 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 6-10-9-4-12-11SD 82472 |
| G.Nhất | 21337 |
| G.Nhì | 28221 53677 |
| G.Ba | 38052 28728 29554 82944 75872 75185 |
| G.Tư | 6771 1978 4456 9858 |
| G.Năm | 1900 3925 6503 6500 9518 4372 |
| G.Sáu | 105 363 838 |
| G.Bảy | 93 76 39 21 |
Thái Bình - 13/02/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1900 6500 | 8221 6771 21 | 8052 5872 4372 2472 | 6503 363 93 | 9554 2944 | 5185 3925 105 | 4456 76 | 1337 3677 | 8728 1978 9858 9518 838 | 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 2-6-5-10-11-7RU 76101 |
| G.Nhất | 88297 |
| G.Nhì | 56861 23554 |
| G.Ba | 36827 78164 08016 55326 31733 02164 |
| G.Tư | 0665 4432 8410 8511 |
| G.Năm | 5460 3101 7585 4106 4340 4028 |
| G.Sáu | 502 229 704 |
| G.Bảy | 52 31 88 48 |
Thái Bình - 06/02/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8410 5460 4340 | 6861 8511 3101 31 6101 | 4432 502 52 | 1733 | 3554 8164 2164 704 | 0665 7585 | 8016 5326 4106 | 8297 6827 | 4028 88 48 | 229 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 6-10-8-9-5-4RQ 67466 |
| G.Nhất | 25936 |
| G.Nhì | 67114 14594 |
| G.Ba | 58230 84723 93762 84518 90668 46769 |
| G.Tư | 7681 0020 0777 0171 |
| G.Năm | 1398 5257 8364 2373 7512 0837 |
| G.Sáu | 445 401 809 |
| G.Bảy | 97 58 40 80 |
Thái Bình - 30/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8230 0020 40 80 | 7681 0171 401 | 3762 7512 | 4723 2373 | 7114 4594 8364 | 445 | 5936 7466 | 0777 5257 0837 97 | 4518 0668 1398 58 | 6769 809 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 2-9-8-10-11-1RG 28383 |
| G.Nhất | 09696 |
| G.Nhì | 00909 27455 |
| G.Ba | 68347 09492 25972 11031 26729 03005 |
| G.Tư | 2599 6455 7184 6040 |
| G.Năm | 6105 7900 3718 8382 4527 3104 |
| G.Sáu | 179 158 828 |
| G.Bảy | 40 60 01 89 |
Thái Bình - 23/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6040 7900 40 60 | 1031 01 | 9492 5972 8382 | 8383 | 7184 3104 | 7455 3005 6455 6105 | 9696 | 8347 4527 | 3718 158 828 | 0909 6729 2599 179 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 8-14-7-10-3-1QZ 55431 |
| G.Nhất | 77267 |
| G.Nhì | 00522 27414 |
| G.Ba | 99699 08029 09515 38356 07933 83348 |
| G.Tư | 7601 7982 6403 4639 |
| G.Năm | 2802 2552 4355 0548 4218 5636 |
| G.Sáu | 388 349 939 |
| G.Bảy | 18 64 63 13 |
Thái Bình - 16/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7601 5431 | 0522 7982 2802 2552 | 7933 6403 63 13 | 7414 64 | 9515 4355 | 8356 5636 | 7267 | 3348 0548 4218 388 18 | 9699 8029 4639 349 939 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 7QR-13QR-3QR-8QR-11QR-6QR 93093 |
| G.Nhất | 19538 |
| G.Nhì | 79022 49827 |
| G.Ba | 44287 07811 05156 32900 08978 48516 |
| G.Tư | 9562 1906 3796 9453 |
| G.Năm | 5420 9786 9144 1425 2684 6836 |
| G.Sáu | 794 635 287 |
| G.Bảy | 19 02 14 86 |
Thái Bình - 09/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2900 5420 | 7811 | 9022 9562 02 | 9453 3093 | 9144 2684 794 14 | 1425 635 | 5156 8516 1906 3796 9786 6836 86 | 9827 4287 287 | 9538 8978 | 19 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Thống kê XSMT 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/03/2026

Thống kê XSMN 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/03/2026

Thống kê XSMB 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









