Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12PR-6PR-7PR-4PR-1PR-3PR 07173 |
| G.Nhất | 67135 |
| G.Nhì | 68370 81207 |
| G.Ba | 59742 46025 50125 64189 32523 62069 |
| G.Tư | 2766 3914 6249 3093 |
| G.Năm | 2270 7269 6420 0645 2929 4178 |
| G.Sáu | 209 145 919 |
| G.Bảy | 89 04 63 87 |
Thái Bình - 19/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8370 2270 6420 | 9742 | 2523 3093 63 7173 | 3914 04 | 7135 6025 0125 0645 145 | 2766 | 1207 87 | 4178 | 4189 2069 6249 7269 2929 209 919 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 11PG-15PG-13PG-2PG-7PG-5PG 09055 |
| G.Nhất | 84112 |
| G.Nhì | 11840 03976 |
| G.Ba | 71860 11774 54980 93505 94222 49113 |
| G.Tư | 2073 5854 9453 7393 |
| G.Năm | 5672 6755 0497 2688 5943 6618 |
| G.Sáu | 922 771 821 |
| G.Bảy | 70 21 81 76 |
Thái Bình - 12/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1840 1860 4980 70 | 771 821 21 81 | 4112 4222 5672 922 | 9113 2073 9453 7393 5943 | 1774 5854 | 3505 6755 9055 | 3976 76 | 0497 | 2688 6618 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 5NZ-15NZ-2NZ-13NZ-4NZ-9NZ 04329 |
| G.Nhất | 46537 |
| G.Nhì | 20032 37910 |
| G.Ba | 39991 13198 22446 49429 73670 17284 |
| G.Tư | 6997 0716 2654 4165 |
| G.Năm | 6159 5843 0395 0951 3894 1708 |
| G.Sáu | 550 769 585 |
| G.Bảy | 85 65 94 18 |
Thái Bình - 05/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7910 3670 550 | 9991 0951 | 0032 | 5843 | 7284 2654 3894 94 | 4165 0395 585 85 65 | 2446 0716 | 6537 6997 | 3198 1708 18 | 9429 6159 769 4329 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 7NR-5NR-12NR-4NR-14NR-1NR 55988 |
| G.Nhất | 58593 |
| G.Nhì | 79190 06541 |
| G.Ba | 69290 71067 80595 75378 89706 51988 |
| G.Tư | 6592 6857 7846 0995 |
| G.Năm | 3816 0245 6521 3543 7702 5803 |
| G.Sáu | 294 403 163 |
| G.Bảy | 00 40 82 69 |
Thái Bình - 28/11/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9190 9290 00 40 | 6541 6521 | 6592 7702 82 | 8593 3543 5803 403 163 | 294 | 0595 0995 0245 | 9706 7846 3816 | 1067 6857 | 5378 1988 5988 | 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 9NG-5NG-8NG-1NG-3NG-13NG 47579 |
| G.Nhất | 80977 |
| G.Nhì | 62619 73610 |
| G.Ba | 77069 19970 43083 46530 54910 00973 |
| G.Tư | 6915 1634 5860 1873 |
| G.Năm | 4516 3281 8015 5447 5143 6006 |
| G.Sáu | 529 575 563 |
| G.Bảy | 15 64 68 10 |
Thái Bình - 21/11/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3610 9970 6530 4910 5860 10 | 3281 | 3083 0973 1873 5143 563 | 1634 64 | 6915 8015 575 15 | 4516 6006 | 0977 5447 | 68 | 2619 7069 529 7579 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 13MZ-10MZ-2MZ-12MZ-14MZ-9MZ 53940 |
| G.Nhất | 52169 |
| G.Nhì | 96490 56413 |
| G.Ba | 75831 04901 40450 49876 41041 24500 |
| G.Tư | 6399 1620 0903 1337 |
| G.Năm | 4292 1228 9935 6934 3812 7727 |
| G.Sáu | 057 640 516 |
| G.Bảy | 14 16 23 01 |
Thái Bình - 14/11/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6490 0450 4500 1620 640 3940 | 5831 4901 1041 01 | 4292 3812 | 6413 0903 23 | 6934 14 | 9935 | 9876 516 16 | 1337 7727 057 | 1228 | 2169 6399 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 13MR-12MR-8MR-9MR-1MR-5MR 91386 |
| G.Nhất | 94379 |
| G.Nhì | 44311 83179 |
| G.Ba | 06678 99680 13992 40551 83553 67313 |
| G.Tư | 8928 0461 1576 4272 |
| G.Năm | 5710 3641 9205 4572 6586 1243 |
| G.Sáu | 931 455 549 |
| G.Bảy | 76 65 11 75 |
Thái Bình - 07/11/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9680 5710 | 4311 0551 0461 3641 931 11 | 3992 4272 4572 | 3553 7313 1243 | 9205 455 65 75 | 1576 6586 76 1386 | 6678 8928 | 4379 3179 549 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Thống kê XSMT 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/01/2026

Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep








