KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 24/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 24/01/2013 |
|
3 6 1 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 55380 |
| G.Nhất | 25362 |
| G.Nhì | 19147 36327 |
| G.Ba | 34105 38673 75284 41170 39689 19636 |
| G.Tư | 9760 3741 7040 3416 |
| G.Năm | 6597 2176 2004 3712 5944 7111 |
| G.Sáu | 029 476 333 |
| G.Bảy | 04 16 38 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 23/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 23/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 23/01/2013 |
|
1 2 8 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 89406 |
| G.Nhất | 97010 |
| G.Nhì | 67475 23380 |
| G.Ba | 70937 82996 57591 50732 11963 75416 |
| G.Tư | 6192 9157 1101 6129 |
| G.Năm | 9854 8732 9411 1930 1483 6086 |
| G.Sáu | 184 895 911 |
| G.Bảy | 76 83 95 69 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 22/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 22/01/2013 |
|
0 4 1 1 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 07088 |
| G.Nhất | 57836 |
| G.Nhì | 43333 10744 |
| G.Ba | 10658 71732 28643 84692 69348 19082 |
| G.Tư | 4121 7641 1116 2550 |
| G.Năm | 6640 5114 2566 3318 0104 6994 |
| G.Sáu | 950 842 920 |
| G.Bảy | 68 37 64 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 21/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 21/01/2013 |
|
1 3 4 4 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 36311 |
| G.Nhất | 68842 |
| G.Nhì | 22357 77115 |
| G.Ba | 62083 21531 54851 93787 73530 42356 |
| G.Tư | 0088 8659 0352 9442 |
| G.Năm | 2264 8973 9772 9732 6923 7295 |
| G.Sáu | 218 754 762 |
| G.Bảy | 33 22 55 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 20/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 20/01/2013 |
|
3 6 2 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 00611 |
| G.Nhất | 40294 |
| G.Nhì | 88556 48782 |
| G.Ba | 31953 36313 35544 91595 90478 00875 |
| G.Tư | 9153 4786 6411 7132 |
| G.Năm | 2949 7151 1795 4516 8969 0990 |
| G.Sáu | 393 423 373 |
| G.Bảy | 41 96 74 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 19/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 19/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 19/01/2013 |
|
1 3 3 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 85374 |
| G.Nhất | 60059 |
| G.Nhì | 15858 50336 |
| G.Ba | 95806 99604 76574 12620 22201 44713 |
| G.Tư | 2492 7042 7462 5857 |
| G.Năm | 6383 5812 3931 1769 4175 7688 |
| G.Sáu | 140 670 320 |
| G.Bảy | 98 61 54 87 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 18/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 18/01/2013 |
|
8 8 4 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 57514 |
| G.Nhất | 65201 |
| G.Nhì | 73916 83852 |
| G.Ba | 94310 97501 98684 88073 54829 46788 |
| G.Tư | 0268 2523 3982 9020 |
| G.Năm | 9853 0170 0280 2761 3526 3758 |
| G.Sáu | 314 425 709 |
| G.Bảy | 86 38 43 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/03/2026

Thống kê XSMB 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/03/2026

Thống kê XSMT 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/03/2026

Thống kê XSMN 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/03/2026

Thống kê XSMB 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 2 vé độc đắc, người đàn ông nhận thêm một giải thưởng khác

XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











