KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/04/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/04/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/04/2014 |
|
8 6 6 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 94678 |
| G.Nhất | 23311 |
| G.Nhì | 80404 46565 |
| G.Ba | 54658 38608 73772 36551 63206 21754 |
| G.Tư | 8124 4103 4549 3488 |
| G.Năm | 0637 4811 7971 4260 6088 7557 |
| G.Sáu | 352 076 297 |
| G.Bảy | 40 92 83 54 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/04/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 27/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/04/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 27/04/2014 |
|
7 1 4 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 72454 |
| G.Nhất | 87203 |
| G.Nhì | 18349 45350 |
| G.Ba | 81965 70963 99624 93427 02280 89429 |
| G.Tư | 0505 7664 2669 5432 |
| G.Năm | 3837 5487 3101 0531 0009 2025 |
| G.Sáu | 829 704 098 |
| G.Bảy | 42 50 78 15 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 26/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 26/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 26/04/2014 |
|
3 7 4 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 02561 |
| G.Nhất | 98875 |
| G.Nhì | 91900 97945 |
| G.Ba | 51402 27517 01073 52152 97342 47585 |
| G.Tư | 1661 1808 3784 7649 |
| G.Năm | 1959 9262 2430 9111 7052 3061 |
| G.Sáu | 847 331 816 |
| G.Bảy | 07 40 28 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 25/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 25/04/2014 |
|
6 4 3 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 36977 |
| G.Nhất | 90830 |
| G.Nhì | 93426 56475 |
| G.Ba | 82835 25149 05231 25964 65059 90344 |
| G.Tư | 3948 9758 8878 1738 |
| G.Năm | 5524 4784 8784 3955 3954 9219 |
| G.Sáu | 840 831 771 |
| G.Bảy | 30 51 63 03 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 24/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 24/04/2014 |
|
7 7 7 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 77969 |
| G.Nhất | 03081 |
| G.Nhì | 64582 24110 |
| G.Ba | 37256 06612 29169 40433 93733 66997 |
| G.Tư | 4684 0447 7773 7163 |
| G.Năm | 7912 4828 5444 4396 3375 9293 |
| G.Sáu | 019 876 206 |
| G.Bảy | 49 80 19 53 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 23/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 23/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 23/04/2014 |
|
0 9 6 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 09163 |
| G.Nhất | 67401 |
| G.Nhì | 65245 60852 |
| G.Ba | 20486 36994 20197 87256 42575 24397 |
| G.Tư | 2774 7641 9068 0094 |
| G.Năm | 5037 1558 0288 3522 8628 5442 |
| G.Sáu | 894 184 233 |
| G.Bảy | 54 04 12 73 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 22/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 22/04/2014 |
|
4 6 8 6 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 55155 |
| G.Nhất | 58317 |
| G.Nhì | 49466 19305 |
| G.Ba | 60461 06887 18622 43535 94622 72158 |
| G.Tư | 8345 9614 1422 0003 |
| G.Năm | 4463 0158 0934 6635 0606 5556 |
| G.Sáu | 073 958 297 |
| G.Bảy | 81 28 01 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












