KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 27/10/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 27/10/2019 |
|
5 1 6 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 5XC-3XC-2XC 24116 |
| G.Nhất | 31797 |
| G.Nhì | 11033 06489 |
| G.Ba | 38368 73511 21197 42823 75414 33189 |
| G.Tư | 6163 6498 5139 1593 |
| G.Năm | 4700 5661 8246 2684 2049 1922 |
| G.Sáu | 160 334 991 |
| G.Bảy | 49 28 02 26 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/10/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 26/10/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/10/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 26/10/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/10/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 26/10/2019 |
|
4 5 6 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 13XB-15XB-6XB 63309 |
| G.Nhất | 82597 |
| G.Nhì | 01042 45534 |
| G.Ba | 13101 56080 15913 11793 52668 59759 |
| G.Tư | 4970 7119 1571 4468 |
| G.Năm | 9468 4042 2876 8790 3705 0728 |
| G.Sáu | 105 487 352 |
| G.Bảy | 85 94 59 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/10/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 25/10/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/10/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 25/10/2019 |
|
2 1 0 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 3XA-15XA-2XA 88584 |
| G.Nhất | 01811 |
| G.Nhì | 25902 14580 |
| G.Ba | 79748 67800 93887 01482 26679 14613 |
| G.Tư | 5557 3563 7863 3462 |
| G.Năm | 4721 8049 1521 1207 8103 2535 |
| G.Sáu | 577 443 676 |
| G.Bảy | 45 22 26 33 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/10/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 24/10/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/10/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 24/10/2019 |
|
3 8 8 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 7VU-3VU-9VU 65074 |
| G.Nhất | 54557 |
| G.Nhì | 75914 57738 |
| G.Ba | 62690 95919 72248 97762 89807 91520 |
| G.Tư | 5619 8089 9918 7084 |
| G.Năm | 3716 4007 6243 9756 1804 1015 |
| G.Sáu | 104 288 290 |
| G.Bảy | 98 86 99 87 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/10/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 23/10/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/10/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 23/10/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/10/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 23/10/2019 |
|
8 7 8 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 11VT-14VT-10VT 08753 |
| G.Nhất | 23074 |
| G.Nhì | 53796 44995 |
| G.Ba | 10052 21032 04845 82102 34054 87832 |
| G.Tư | 0836 9500 3879 1660 |
| G.Năm | 8560 9233 3785 8237 7335 9796 |
| G.Sáu | 687 810 702 |
| G.Bảy | 12 71 60 34 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/10/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 22/10/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/10/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 22/10/2019 |
|
3 2 1 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 2VS-12VS-6VS 17237 |
| G.Nhất | 82273 |
| G.Nhì | 39668 29929 |
| G.Ba | 07587 81702 93234 43763 85169 96378 |
| G.Tư | 3276 9221 6149 8395 |
| G.Năm | 6933 1857 0804 7569 2269 2214 |
| G.Sáu | 566 905 786 |
| G.Bảy | 41 35 24 21 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/10/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 21/10/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/10/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 21/10/2019 |
|
8 0 2 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11VR-7VR-8VR 72174 |
| G.Nhất | 55833 |
| G.Nhì | 54527 54789 |
| G.Ba | 39984 71630 78833 13134 51347 73940 |
| G.Tư | 7130 9105 3374 3527 |
| G.Năm | 1413 0230 8588 1559 2053 1525 |
| G.Sáu | 895 889 220 |
| G.Bảy | 10 42 30 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/01/2026

Thống kê XSMB 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/01/2026

Thống kê XSMT 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/01/2026

Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Xác định điểm trúng giải thưởng 28 tỷ đồng tại An Giang

Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










