KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/04/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/04/2020 |
|
0 6 6 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 12FE-9FE-7FE 90667 |
| G.Nhất | 18768 |
| G.Nhì | 61098 82819 |
| G.Ba | 66559 79693 39067 88540 84522 10917 |
| G.Tư | 6455 7806 1737 8110 |
| G.Năm | 1884 2203 3664 2606 3478 3633 |
| G.Sáu | 395 280 985 |
| G.Bảy | 08 75 40 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/04/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 25/04/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/04/2020 |
|
0 7 7 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 1FG-10FG-7FG 46625 |
| G.Nhất | 35206 |
| G.Nhì | 37924 07487 |
| G.Ba | 52488 16580 35819 94080 77434 12598 |
| G.Tư | 0183 4347 7198 2786 |
| G.Năm | 9594 8168 4620 1042 5478 6685 |
| G.Sáu | 042 860 113 |
| G.Bảy | 14 40 50 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/04/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/04/2020 |
|
8 5 3 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 12FH-2FH-4FH 69550 |
| G.Nhất | 91137 |
| G.Nhì | 77402 41845 |
| G.Ba | 17750 42618 21199 45081 34758 55910 |
| G.Tư | 8869 0707 1171 8471 |
| G.Năm | 3327 5393 7018 6271 8763 0361 |
| G.Sáu | 979 603 061 |
| G.Bảy | 46 12 49 81 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/04/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/04/2020 |
|
1 8 8 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8FK-9FK-15FK 54503 |
| G.Nhất | 52470 |
| G.Nhì | 22018 38528 |
| G.Ba | 21122 43403 38231 62794 44286 27608 |
| G.Tư | 5226 2490 8491 8209 |
| G.Năm | 9606 4762 9118 4523 7644 1846 |
| G.Sáu | 995 858 210 |
| G.Bảy | 32 03 81 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 5EM-14EM-10EM 98819 |
| G.Nhất | 44179 |
| G.Nhì | 96294 96108 |
| G.Ba | 61368 22973 51191 28270 11119 11461 |
| G.Tư | 6484 4112 0063 8515 |
| G.Năm | 4555 2238 0157 5358 6076 8185 |
| G.Sáu | 957 130 489 |
| G.Bảy | 17 45 96 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 30/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 30/03/2020 |
|
4 9 4 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12En-5EN-9EN 42902 |
| G.Nhất | 92559 |
| G.Nhì | 98712 08709 |
| G.Ba | 03080 71055 13663 02249 36140 28867 |
| G.Tư | 1559 3221 3343 0895 |
| G.Năm | 4639 7093 8482 4906 2576 9849 |
| G.Sáu | 314 495 258 |
| G.Bảy | 55 94 79 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/03/2020 |
|
9 9 2 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 3EP-6EP-5EP 28914 |
| G.Nhất | 63988 |
| G.Nhì | 66992 90797 |
| G.Ba | 99095 26209 16780 19311 58837 67813 |
| G.Tư | 5147 2189 6051 0363 |
| G.Năm | 3597 7479 9223 4583 2266 4751 |
| G.Sáu | 342 556 502 |
| G.Bảy | 24 66 52 88 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












