KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 26/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2017
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 26/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 26/04/2017 |
|
0 6 1 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 11UN-6UN-9UN 71071 |
| G.Nhất | 15944 |
| G.Nhì | 65027 20026 |
| G.Ba | 72319 97382 65363 71786 62057 41358 |
| G.Tư | 9568 8637 1321 4273 |
| G.Năm | 5518 9009 4121 9715 8848 1319 |
| G.Sáu | 690 798 519 |
| G.Bảy | 08 32 69 90 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 25/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 25/04/2017 |
|
7 7 9 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 15UM-10UM-12UM 57149 |
| G.Nhất | 01245 |
| G.Nhì | 34607 43057 |
| G.Ba | 05436 33432 43808 99439 06253 36530 |
| G.Tư | 4261 8710 3895 6064 |
| G.Năm | 0513 9256 4855 2973 9473 9012 |
| G.Sáu | 562 067 730 |
| G.Bảy | 82 79 45 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 24/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 24/04/2017 |
|
8 7 0 4 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11UL-8UL-9UL 80384 |
| G.Nhất | 94795 |
| G.Nhì | 39622 41123 |
| G.Ba | 19014 80429 62284 88419 41086 30802 |
| G.Tư | 7872 4165 3593 5526 |
| G.Năm | 6141 1630 7617 7320 4815 3968 |
| G.Sáu | 319 842 110 |
| G.Bảy | 36 32 31 09 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 23/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 23/04/2017 |
|
3 6 2 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 5UK-7UK-4UK 96705 |
| G.Nhất | 15260 |
| G.Nhì | 96183 21653 |
| G.Ba | 23955 16946 22116 07318 35457 65978 |
| G.Tư | 0171 6954 7864 1555 |
| G.Năm | 1222 2615 7587 7094 0496 9197 |
| G.Sáu | 063 241 970 |
| G.Bảy | 04 85 47 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 22/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2017
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 22/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 22/04/2017 |
|
2 8 7 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 9UH-14UH-6UH 59036 |
| G.Nhất | 08440 |
| G.Nhì | 87300 98127 |
| G.Ba | 23136 17174 15330 14453 96464 41560 |
| G.Tư | 2420 4834 9497 2072 |
| G.Năm | 0785 1761 2942 7512 8411 8962 |
| G.Sáu | 765 735 320 |
| G.Bảy | 10 95 73 75 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 21/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 21/04/2017 |
|
8 7 4 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 1UG-11UG-5UG 56407 |
| G.Nhất | 03730 |
| G.Nhì | 70471 67187 |
| G.Ba | 16589 42781 66998 62359 35111 27530 |
| G.Tư | 1098 7086 0548 7560 |
| G.Năm | 9563 0100 4960 4675 7347 5767 |
| G.Sáu | 282 036 583 |
| G.Bảy | 91 60 86 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 20/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 20/04/2017 |
|
5 7 3 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13UF-11UF-7UF 64829 |
| G.Nhất | 56685 |
| G.Nhì | 93870 61618 |
| G.Ba | 24233 34184 43393 58282 66831 22367 |
| G.Tư | 1087 7887 2940 9730 |
| G.Năm | 6319 6838 7081 6697 4557 3799 |
| G.Sáu | 250 935 157 |
| G.Bảy | 98 60 40 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












