KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/03/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 26/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/03/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 26/03/2015 |
|
5 0 5 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 38024 |
| G.Nhất | 05869 |
| G.Nhì | 68630 40310 |
| G.Ba | 68017 57031 07524 64127 15407 54875 |
| G.Tư | 7443 4133 0427 0048 |
| G.Năm | 3539 1274 0735 1217 1017 6727 |
| G.Sáu | 843 297 255 |
| G.Bảy | 26 23 66 63 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/03/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 25/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/03/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 25/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/03/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 25/03/2015 |
|
5 0 3 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 31447 |
| G.Nhất | 33426 |
| G.Nhì | 27091 35417 |
| G.Ba | 02796 47904 68540 77233 82960 00311 |
| G.Tư | 3496 4620 2640 6630 |
| G.Năm | 5313 8972 5534 8396 3579 9024 |
| G.Sáu | 076 261 691 |
| G.Bảy | 96 69 57 17 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/03/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 24/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/03/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 24/03/2015 |
|
9 9 7 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 56781 |
| G.Nhất | 55072 |
| G.Nhì | 29332 55965 |
| G.Ba | 30889 37381 81284 42468 33718 51247 |
| G.Tư | 8573 4833 7406 5158 |
| G.Năm | 2830 5702 4147 6793 1900 4231 |
| G.Sáu | 204 492 533 |
| G.Bảy | 38 05 46 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/03/2015 |
|
2 0 4 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 93027 |
| G.Nhất | 92434 |
| G.Nhì | 85162 39680 |
| G.Ba | 97374 03495 34204 77021 49630 06941 |
| G.Tư | 9082 2344 2153 8946 |
| G.Năm | 1030 4797 6034 4484 1245 8444 |
| G.Sáu | 030 321 304 |
| G.Bảy | 89 01 53 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/03/2015 |
|
9 9 3 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 68603 |
| G.Nhất | 77183 |
| G.Nhì | 04730 28113 |
| G.Ba | 55120 63553 45686 55775 26585 42376 |
| G.Tư | 0573 0667 7216 5166 |
| G.Năm | 5502 8550 3281 3762 8304 8464 |
| G.Sáu | 986 685 494 |
| G.Bảy | 27 60 99 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 21/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/03/2015 |
|
5 2 3 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 49387 |
| G.Nhất | 98930 |
| G.Nhì | 96630 55673 |
| G.Ba | 53183 54096 05413 49320 29020 53696 |
| G.Tư | 7173 2929 8501 2778 |
| G.Năm | 1869 5800 7782 5035 9683 0240 |
| G.Sáu | 645 061 695 |
| G.Bảy | 32 15 99 26 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/03/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/03/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/03/2015 |
|
1 1 6 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 79872 |
| G.Nhất | 17388 |
| G.Nhì | 94735 79715 |
| G.Ba | 24461 77957 38622 78096 63759 26186 |
| G.Tư | 9160 7127 2076 2180 |
| G.Năm | 1666 2301 9164 2274 3579 8081 |
| G.Sáu | 273 027 955 |
| G.Bảy | 29 13 58 74 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










