KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/03/2015 |
|
2 0 4 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 93027 |
| G.Nhất | 92434 |
| G.Nhì | 85162 39680 |
| G.Ba | 97374 03495 34204 77021 49630 06941 |
| G.Tư | 9082 2344 2153 8946 |
| G.Năm | 1030 4797 6034 4484 1245 8444 |
| G.Sáu | 030 321 304 |
| G.Bảy | 89 01 53 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/03/2015 |
|
9 9 3 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 68603 |
| G.Nhất | 77183 |
| G.Nhì | 04730 28113 |
| G.Ba | 55120 63553 45686 55775 26585 42376 |
| G.Tư | 0573 0667 7216 5166 |
| G.Năm | 5502 8550 3281 3762 8304 8464 |
| G.Sáu | 986 685 494 |
| G.Bảy | 27 60 99 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 21/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/03/2015 |
|
5 2 3 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 49387 |
| G.Nhất | 98930 |
| G.Nhì | 96630 55673 |
| G.Ba | 53183 54096 05413 49320 29020 53696 |
| G.Tư | 7173 2929 8501 2778 |
| G.Năm | 1869 5800 7782 5035 9683 0240 |
| G.Sáu | 645 061 695 |
| G.Bảy | 32 15 99 26 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/03/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/03/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/03/2015 |
|
1 1 6 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 79872 |
| G.Nhất | 17388 |
| G.Nhì | 94735 79715 |
| G.Ba | 24461 77957 38622 78096 63759 26186 |
| G.Tư | 9160 7127 2076 2180 |
| G.Năm | 1666 2301 9164 2274 3579 8081 |
| G.Sáu | 273 027 955 |
| G.Bảy | 29 13 58 74 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/03/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 19/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/03/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 19/03/2015 |
|
3 4 4 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 83756 |
| G.Nhất | 63805 |
| G.Nhì | 89684 42613 |
| G.Ba | 52331 17816 11131 98013 25373 26339 |
| G.Tư | 6525 2143 0909 8595 |
| G.Năm | 2176 7995 0650 0763 3456 9792 |
| G.Sáu | 466 012 393 |
| G.Bảy | 73 76 90 60 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 18/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/03/2015 |
|
1 8 7 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 96033 |
| G.Nhất | 54055 |
| G.Nhì | 61432 39715 |
| G.Ba | 88094 47196 58759 63582 62772 05474 |
| G.Tư | 1875 3250 4225 5786 |
| G.Năm | 0503 4063 6681 2074 5995 6893 |
| G.Sáu | 047 270 386 |
| G.Bảy | 80 63 37 72 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/03/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/03/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/03/2015 |
|
8 7 3 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 28451 |
| G.Nhất | 32513 |
| G.Nhì | 19921 65435 |
| G.Ba | 26001 54754 16873 65876 54694 71014 |
| G.Tư | 0017 9160 3320 1858 |
| G.Năm | 8365 2374 8236 2270 1930 9390 |
| G.Sáu | 592 098 298 |
| G.Bảy | 78 08 29 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











