KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/01/2025 |
|
0 0 4 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 20-1-15-5-11-14-2-9AS 20446 |
| G.Nhất | 53455 |
| G.Nhì | 86924 60026 |
| G.Ba | 95003 25084 60420 83881 42031 65231 |
| G.Tư | 3912 5124 4661 3179 |
| G.Năm | 3141 3911 5842 7414 1287 9893 |
| G.Sáu | 491 968 932 |
| G.Bảy | 28 25 51 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/01/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 25/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/01/2025 |
|
3 5 1 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 10-15-1-12-16-20-11-9AT 61607 |
| G.Nhất | 65693 |
| G.Nhì | 52079 94087 |
| G.Ba | 42038 33724 57333 53182 09702 20300 |
| G.Tư | 5588 7101 7707 4506 |
| G.Năm | 6164 0591 5419 1968 5228 3500 |
| G.Sáu | 555 313 158 |
| G.Bảy | 19 35 46 98 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/01/2025 |
|
5 7 4 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 6-17-7-4-11-5-3-1 AU 80450 |
| G.Nhất | 48108 |
| G.Nhì | 23910 47925 |
| G.Ba | 75499 16208 43857 61489 72286 51101 |
| G.Tư | 1345 5484 1737 7388 |
| G.Năm | 0168 0997 0000 1917 5727 9195 |
| G.Sáu | 632 668 447 |
| G.Bảy | 02 16 22 74 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/01/2025 |
|
6 3 5 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3-5-16-6-8-12-9-20AV 76023 |
| G.Nhất | 50662 |
| G.Nhì | 82170 55503 |
| G.Ba | 41005 30746 80279 53147 85091 97540 |
| G.Tư | 5499 8566 6752 0320 |
| G.Năm | 5878 0751 0670 4971 3080 0635 |
| G.Sáu | 323 264 467 |
| G.Bảy | 67 86 08 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 22/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/01/2025 |
|
8 9 7 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 3-8-2-13-14-10-4-12AX 14511 |
| G.Nhất | 59588 |
| G.Nhì | 23250 85806 |
| G.Ba | 47072 74545 37881 21675 36841 51521 |
| G.Tư | 0205 5893 5600 8871 |
| G.Năm | 2113 1959 5565 6103 0467 6664 |
| G.Sáu | 740 940 230 |
| G.Bảy | 59 60 11 72 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/01/2025 |
|
0 7 5 0 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 7-12-13-15-20-1-19-16AY 99969 |
| G.Nhất | 30787 |
| G.Nhì | 11308 54163 |
| G.Ba | 44492 79071 45381 28403 10161 61995 |
| G.Tư | 6154 1880 5025 4813 |
| G.Năm | 5148 7109 0624 5293 9123 7983 |
| G.Sáu | 983 462 802 |
| G.Bảy | 41 00 68 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/01/2025 |
|
0 4 1 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 16-18-12-1-14-8-10-17AZ 12050 |
| G.Nhất | 36546 |
| G.Nhì | 11172 99417 |
| G.Ba | 75388 87358 51987 25277 43164 37345 |
| G.Tư | 8975 5630 4329 4120 |
| G.Năm | 4829 6476 0969 6570 8201 1659 |
| G.Sáu | 519 390 832 |
| G.Bảy | 49 79 93 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










