KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 22/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/01/2025 |
|
8 9 7 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 3-8-2-13-14-10-4-12AX 14511 |
| G.Nhất | 59588 |
| G.Nhì | 23250 85806 |
| G.Ba | 47072 74545 37881 21675 36841 51521 |
| G.Tư | 0205 5893 5600 8871 |
| G.Năm | 2113 1959 5565 6103 0467 6664 |
| G.Sáu | 740 940 230 |
| G.Bảy | 59 60 11 72 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/01/2025 |
|
0 7 5 0 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 7-12-13-15-20-1-19-16AY 99969 |
| G.Nhất | 30787 |
| G.Nhì | 11308 54163 |
| G.Ba | 44492 79071 45381 28403 10161 61995 |
| G.Tư | 6154 1880 5025 4813 |
| G.Năm | 5148 7109 0624 5293 9123 7983 |
| G.Sáu | 983 462 802 |
| G.Bảy | 41 00 68 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/01/2025 |
|
0 4 1 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 16-18-12-1-14-8-10-17AZ 12050 |
| G.Nhất | 36546 |
| G.Nhì | 11172 99417 |
| G.Ba | 75388 87358 51987 25277 43164 37345 |
| G.Tư | 8975 5630 4329 4120 |
| G.Năm | 4829 6476 0969 6570 8201 1659 |
| G.Sáu | 519 390 832 |
| G.Bảy | 49 79 93 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/01/2025 |
|
3 4 2 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 11-13-17-3-12-7-18-8ZY 53292 |
| G.Nhất | 63986 |
| G.Nhì | 07718 00343 |
| G.Ba | 96839 89209 80977 90622 77300 65137 |
| G.Tư | 5544 9610 4074 8831 |
| G.Năm | 1956 6041 6399 6463 6071 7365 |
| G.Sáu | 678 940 898 |
| G.Bảy | 31 14 60 68 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 18/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 18/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 18/01/2025 |
|
3 9 7 7 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 13-20-19-16-10-12-9-3ZX 64558 |
| G.Nhất | 37922 |
| G.Nhì | 18957 42529 |
| G.Ba | 60719 65123 43313 86410 31439 60614 |
| G.Tư | 4594 8653 6943 1927 |
| G.Năm | 7794 9534 9390 8273 8726 6727 |
| G.Sáu | 344 453 590 |
| G.Bảy | 09 58 23 88 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/01/2025 |
|
8 9 6 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 19-1-17-6-20-4-7-12ZV 16256 |
| G.Nhất | 66008 |
| G.Nhì | 79126 99115 |
| G.Ba | 57375 41790 44586 23229 50136 08420 |
| G.Tư | 5033 8982 7706 2139 |
| G.Năm | 3568 7587 9150 5080 1416 7709 |
| G.Sáu | 441 463 430 |
| G.Bảy | 99 63 50 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 16/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 16/01/2025 |
|
2 7 8 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15-11-5-6-14-2-3-12ZU 27233 |
| G.Nhất | 72386 |
| G.Nhì | 29513 45763 |
| G.Ba | 20319 34593 57200 93370 78494 65788 |
| G.Tư | 7430 9871 9189 7139 |
| G.Năm | 4668 6352 0296 2553 5986 1668 |
| G.Sáu | 084 928 612 |
| G.Bảy | 17 58 51 74 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












