KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/08/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 24/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/08/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 24/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/08/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 24/08/2022 |
|
9 3 6 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 15-8-2-9-7-6CS 24832 |
| G.Nhất | 09710 |
| G.Nhì | 19597 96488 |
| G.Ba | 64539 85052 38023 63528 50145 50053 |
| G.Tư | 7281 3051 4175 4357 |
| G.Năm | 0695 7243 3800 3310 3605 3625 |
| G.Sáu | 762 017 363 |
| G.Bảy | 79 56 97 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/08/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 23/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/08/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 23/08/2022 |
|
9 5 1 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 15-12-2-7-11-14CT 63437 |
| G.Nhất | 69177 |
| G.Nhì | 52091 44029 |
| G.Ba | 22569 63552 95456 60454 11084 01964 |
| G.Tư | 3630 3584 9481 9213 |
| G.Năm | 6817 9484 5120 5343 8191 7915 |
| G.Sáu | 296 275 142 |
| G.Bảy | 00 09 47 88 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/08/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 22/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/08/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 22/08/2022 |
|
9 1 3 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15-9-8-13-2-5CU 60652 |
| G.Nhất | 61027 |
| G.Nhì | 38872 08164 |
| G.Ba | 30974 87817 00516 93800 35859 72718 |
| G.Tư | 9816 5220 5935 3029 |
| G.Năm | 5672 5791 6269 6512 7642 5634 |
| G.Sáu | 284 547 080 |
| G.Bảy | 56 31 58 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/08/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/08/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/08/2022 |
|
1 9 4 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 4-7-14-13-2-8CV 17965 |
| G.Nhất | 51526 |
| G.Nhì | 11630 27394 |
| G.Ba | 89056 21014 36003 72222 19982 43232 |
| G.Tư | 5056 5006 6540 2620 |
| G.Năm | 8936 4822 8413 4090 5858 3016 |
| G.Sáu | 649 685 503 |
| G.Bảy | 57 28 49 66 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/08/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/08/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 20/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/08/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/08/2022 |
|
5 3 5 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 1-15-4-3-7-12CX 10211 |
| G.Nhất | 10226 |
| G.Nhì | 78650 66649 |
| G.Ba | 32250 16424 42617 56575 82534 14503 |
| G.Tư | 8061 4557 2846 6122 |
| G.Năm | 1622 6905 7172 9074 9707 8435 |
| G.Sáu | 048 364 120 |
| G.Bảy | 76 44 31 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/08/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/08/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/08/2022 |
|
6 7 8 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 10-1-8-2-4-13CY 75303 |
| G.Nhất | 52115 |
| G.Nhì | 49450 24190 |
| G.Ba | 39685 51015 16217 74644 90331 13027 |
| G.Tư | 5832 5220 1115 6455 |
| G.Năm | 1424 7115 9192 5255 9861 7330 |
| G.Sáu | 344 895 657 |
| G.Bảy | 08 96 98 75 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/08/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/08/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/08/2022 |
|
0 5 4 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 1-12-7-14-2-3CZ 92993 |
| G.Nhất | 46562 |
| G.Nhì | 68475 79592 |
| G.Ba | 79028 40725 23685 37742 80014 55460 |
| G.Tư | 6168 7173 8075 2828 |
| G.Năm | 8775 8859 2714 4575 5934 7036 |
| G.Sáu | 570 463 988 |
| G.Bảy | 15 86 87 60 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Thống kê XSMT 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/03/2026

Thống kê XSMN 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/03/2026

Thống kê XSMB 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep

















