KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 24/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 24/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 24/01/2026 |
|
2 8 3 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 12-18-6-3-8-14-20-2UP 52062 |
| G.Nhất | 57796 |
| G.Nhì | 79745 30666 |
| G.Ba | 65247 95051 68829 00009 25760 27583 |
| G.Tư | 4836 3722 1276 8236 |
| G.Năm | 5922 1188 0449 4561 3565 4500 |
| G.Sáu | 811 013 869 |
| G.Bảy | 34 84 51 98 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 23/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 23/01/2026 |
|
7 9 2 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 7-4-6-20-3-15-8-2UQ 57022 |
| G.Nhất | 90013 |
| G.Nhì | 31092 53604 |
| G.Ba | 39910 08849 56971 89267 57348 71629 |
| G.Tư | 2304 8015 8912 6173 |
| G.Năm | 2627 9514 2892 8344 9689 5560 |
| G.Sáu | 484 417 202 |
| G.Bảy | 77 19 86 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 22/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 22/01/2026 |
|
7 4 7 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13-4-2-16-8-9-10-6UR 84063 |
| G.Nhất | 18541 |
| G.Nhì | 60215 67246 |
| G.Ba | 83347 49488 42251 16165 27018 04302 |
| G.Tư | 0187 5560 0282 5399 |
| G.Năm | 4696 4799 7270 1403 6263 5344 |
| G.Sáu | 819 774 727 |
| G.Bảy | 53 69 39 43 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 21/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 21/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 21/01/2026 |
|
7 3 0 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 17-7-19-2-13-18-10-16US 06186 |
| G.Nhất | 11296 |
| G.Nhì | 08294 23250 |
| G.Ba | 07979 91667 60639 34396 95742 13854 |
| G.Tư | 4956 5673 3257 8179 |
| G.Năm | 4698 4667 2958 6344 0556 7221 |
| G.Sáu | 480 226 435 |
| G.Bảy | 60 26 32 49 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 20/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 20/01/2026 |
|
3 6 6 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 2-1-3-12-16-8-5-13UT 56878 |
| G.Nhất | 98776 |
| G.Nhì | 93745 32124 |
| G.Ba | 61464 76448 16058 70170 31091 30031 |
| G.Tư | 4592 5974 6752 5492 |
| G.Năm | 8780 6774 4549 6179 6789 0427 |
| G.Sáu | 916 392 879 |
| G.Bảy | 12 09 28 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 19/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 19/01/2026 |
|
1 8 2 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9-11-15-5-18-19-13-14UV 88286 |
| G.Nhất | 46486 |
| G.Nhì | 28702 94053 |
| G.Ba | 49895 00673 22045 65750 76293 04049 |
| G.Tư | 5519 2255 8111 1308 |
| G.Năm | 2390 9998 0677 8380 5455 6840 |
| G.Sáu | 674 109 851 |
| G.Bảy | 23 29 24 53 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 18/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 18/01/2026 |
|
0 2 2 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 18-13-3-19-2-20-11-1UX 17151 |
| G.Nhất | 22960 |
| G.Nhì | 73303 33180 |
| G.Ba | 54339 93758 78904 55993 13321 98721 |
| G.Tư | 2066 5089 1660 0898 |
| G.Năm | 2713 5585 3229 7634 1785 1317 |
| G.Sáu | 139 283 310 |
| G.Bảy | 94 16 52 25 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Thống kê XSMT 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/05/2026

Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












