KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 20/01/2026
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K03T01 | 01C | T1-K3 | |
| 100N | 01 | 11 | 21 |
| 200N | 308 | 421 | 433 |
| 400N | 3185 4987 0971 | 9266 6311 8860 | 2475 5208 0627 |
| 1TR | 7647 | 5027 | 5224 |
| 3TR | 97818 70012 86537 97964 19460 63208 86545 | 95120 28950 21496 04134 27149 45134 07046 | 72741 91052 23957 79489 84471 57188 18532 |
| 10TR | 65890 98272 | 02258 38499 | 45418 90546 |
| 15TR | 35638 | 27620 | 91483 |
| 30TR | 70044 | 58157 | 70893 |
| 2TỶ | 300409 | 305017 | 787820 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 85 | 16 |
| 200N | 605 | 914 |
| 400N | 8001 8129 6658 | 6654 7338 2274 |
| 1TR | 8338 | 5998 |
| 3TR | 10946 06920 25572 52991 25089 77386 97194 | 55909 17726 23422 71576 92015 93090 94081 |
| 10TR | 96993 98322 | 74454 54117 |
| 15TR | 93566 | 01290 |
| 30TR | 92779 | 84676 |
| 2TỶ | 472104 | 451218 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1297 ngày 20/01/2026
04 20 26 28 37 41 32
Giá trị Jackpot 1
257,134,188,450
Giá trị Jackpot 2
18,540,301,900
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
1 | 257,134,188,450 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 18,540,301,900 |
| Giải nhất |
|
32 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
2,622 | 500,000 |
| Giải ba |
|
56,672 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #678 ngày 20/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 488 601 |
2 Tỷ | 15 |
| Giải nhất | 740 289 503 913 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 273 426 194 253 040 725 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 369 327 671 081 084 828 523 704 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 15 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 60 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 422 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,574 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 20/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 20/01/2026 |
|
3 6 6 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 2-1-3-12-16-8-5-13UT 56878 |
| G.Nhất | 98776 |
| G.Nhì | 93745 32124 |
| G.Ba | 61464 76448 16058 70170 31091 30031 |
| G.Tư | 4592 5974 6752 5492 |
| G.Năm | 8780 6774 4549 6179 6789 0427 |
| G.Sáu | 916 392 879 |
| G.Bảy | 12 09 28 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/03/2026

Thống kê XSMB 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/03/2026

Thống kê XSMT 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/03/2026

Thống kê XSMN 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/03/2026

Thống kê XSMB 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











