KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/11/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/11/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/11/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/11/2020 |
|
8 1 2 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11SA-14SA-9SA-13SA-4SA-3SA 00843 |
| G.Nhất | 22152 |
| G.Nhì | 99947 89793 |
| G.Ba | 65077 18761 01745 90823 39578 90974 |
| G.Tư | 6277 6936 0200 8476 |
| G.Năm | 0327 9501 7819 3609 4558 9898 |
| G.Sáu | 578 706 548 |
| G.Bảy | 40 25 73 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/11/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/11/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/11/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/11/2020 |
|
3 8 1 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 12SB-11SB-8SB-2SB-3SB-9SB 61596 |
| G.Nhất | 76599 |
| G.Nhì | 79007 78171 |
| G.Ba | 23257 20356 09586 73567 31976 11081 |
| G.Tư | 4418 2583 7423 1665 |
| G.Năm | 4149 4252 7807 1242 6628 5355 |
| G.Sáu | 322 800 970 |
| G.Bảy | 67 22 91 06 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/11/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/11/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/11/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 21/11/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/11/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/11/2020 |
|
5 4 0 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 10SC-5SC-15SC-7SC-13SC-12SC 20561 |
| G.Nhất | 85947 |
| G.Nhì | 48885 66191 |
| G.Ba | 05748 78219 93584 59497 08733 52507 |
| G.Tư | 9079 1245 4453 9948 |
| G.Năm | 2587 7639 6917 4968 1482 3587 |
| G.Sáu | 841 334 567 |
| G.Bảy | 90 17 62 80 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/11/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/11/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/11/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/11/2020 |
|
9 9 7 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 14SD-1SD-7SD-8SD-10SD-11SD 92780 |
| G.Nhất | 23593 |
| G.Nhì | 46273 78703 |
| G.Ba | 00990 08148 11931 07624 13632 94855 |
| G.Tư | 3918 1575 6332 0687 |
| G.Năm | 5797 2412 6453 0896 6856 0057 |
| G.Sáu | 412 586 836 |
| G.Bảy | 06 13 81 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/11/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 19/11/2020 |
|
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12SE-13SE-10SE-11SE-15SE-14SE 17017 |
| G.Nhất | 78604 |
| G.Nhì | 97067 81162 |
| G.Ba | 75437 12434 96805 76307 13498 34963 |
| G.Tư | 1088 0920 9416 2876 |
| G.Năm | 9805 9796 7464 2973 4191 0535 |
| G.Sáu | 758 095 341 |
| G.Bảy | 58 86 92 97 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/11/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/11/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/11/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 18/11/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/11/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/11/2020 |
|
6 4 3 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 13SF-8SF-7SF-1SF-12SF-14SF 88630 |
| G.Nhất | 85630 |
| G.Nhì | 22088 68543 |
| G.Ba | 99302 31368 18505 92358 00816 01468 |
| G.Tư | 9660 5805 7820 7049 |
| G.Năm | 6938 7796 1071 1267 6441 8191 |
| G.Sáu | 099 906 878 |
| G.Bảy | 56 12 90 64 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/11/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/11/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/11/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/11/2020 |
|
7 0 5 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9SG-6SG-15SG-8SG-2SG-4SG 82093 |
| G.Nhất | 69778 |
| G.Nhì | 59629 07118 |
| G.Ba | 07399 61532 84085 22426 98910 07225 |
| G.Tư | 5246 4369 5154 7026 |
| G.Năm | 6122 4435 0275 2426 6964 9486 |
| G.Sáu | 462 877 629 |
| G.Bảy | 50 05 86 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










