KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/11/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/11/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/11/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 21/11/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/11/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/11/2020 |
|
5 4 0 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 10SC-5SC-15SC-7SC-13SC-12SC 20561 |
| G.Nhất | 85947 |
| G.Nhì | 48885 66191 |
| G.Ba | 05748 78219 93584 59497 08733 52507 |
| G.Tư | 9079 1245 4453 9948 |
| G.Năm | 2587 7639 6917 4968 1482 3587 |
| G.Sáu | 841 334 567 |
| G.Bảy | 90 17 62 80 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/11/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/11/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/11/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/11/2020 |
|
9 9 7 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 14SD-1SD-7SD-8SD-10SD-11SD 92780 |
| G.Nhất | 23593 |
| G.Nhì | 46273 78703 |
| G.Ba | 00990 08148 11931 07624 13632 94855 |
| G.Tư | 3918 1575 6332 0687 |
| G.Năm | 5797 2412 6453 0896 6856 0057 |
| G.Sáu | 412 586 836 |
| G.Bảy | 06 13 81 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/11/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 19/11/2020 |
|
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12SE-13SE-10SE-11SE-15SE-14SE 17017 |
| G.Nhất | 78604 |
| G.Nhì | 97067 81162 |
| G.Ba | 75437 12434 96805 76307 13498 34963 |
| G.Tư | 1088 0920 9416 2876 |
| G.Năm | 9805 9796 7464 2973 4191 0535 |
| G.Sáu | 758 095 341 |
| G.Bảy | 58 86 92 97 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/11/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/11/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/11/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 18/11/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/11/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/11/2020 |
|
6 4 3 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 13SF-8SF-7SF-1SF-12SF-14SF 88630 |
| G.Nhất | 85630 |
| G.Nhì | 22088 68543 |
| G.Ba | 99302 31368 18505 92358 00816 01468 |
| G.Tư | 9660 5805 7820 7049 |
| G.Năm | 6938 7796 1071 1267 6441 8191 |
| G.Sáu | 099 906 878 |
| G.Bảy | 56 12 90 64 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/11/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/11/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/11/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/11/2020 |
|
7 0 5 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9SG-6SG-15SG-8SG-2SG-4SG 82093 |
| G.Nhất | 69778 |
| G.Nhì | 59629 07118 |
| G.Ba | 07399 61532 84085 22426 98910 07225 |
| G.Tư | 5246 4369 5154 7026 |
| G.Năm | 6122 4435 0275 2426 6964 9486 |
| G.Sáu | 462 877 629 |
| G.Bảy | 50 05 86 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/11/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/11/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/11/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/11/2020 |
|
7 2 4 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15SH-4SH-11SH-1SH-5SH-8SH 41130 |
| G.Nhất | 71594 |
| G.Nhì | 03687 04444 |
| G.Ba | 44920 30079 66288 65228 32423 62035 |
| G.Tư | 1721 8955 4559 4425 |
| G.Năm | 8224 4910 0399 3196 0002 6546 |
| G.Sáu | 154 586 560 |
| G.Bảy | 40 43 27 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/11/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/11/2020 |
|
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 11SK-2SK-3SK-7SK-14SK-5SK-6SK-17SK 76818 |
| G.Nhất | 88295 |
| G.Nhì | 83723 82962 |
| G.Ba | 55187 63440 62970 05142 61554 70053 |
| G.Tư | 9694 9886 9702 0593 |
| G.Năm | 7440 9312 4436 5722 7983 8830 |
| G.Sáu | 557 908 926 |
| G.Bảy | 91 19 49 68 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/03/2026

Thống kê XSMB 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/03/2026

Thống kê XSMT 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/03/2026

Thống kê XSMN 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/03/2026

Thống kê XSMB 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











