KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 23/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2016
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 23/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 23/04/2016 |
|
9 0 4 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 97066 |
| G.Nhất | 85687 |
| G.Nhì | 79285 11589 |
| G.Ba | 30139 05597 14347 48394 06615 00551 |
| G.Tư | 2609 5582 7152 2327 |
| G.Năm | 4387 9659 7307 4301 6323 2295 |
| G.Sáu | 061 478 947 |
| G.Bảy | 15 18 63 24 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 22/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 22/04/2016 |
|
9 9 1 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 15CZ-12CZ-7CZ 06580 |
| G.Nhất | 55418 |
| G.Nhì | 32330 43333 |
| G.Ba | 85816 57187 44831 03365 45269 89336 |
| G.Tư | 2198 0316 2093 2719 |
| G.Năm | 4238 6380 0748 9896 8676 1393 |
| G.Sáu | 524 076 814 |
| G.Bảy | 04 24 64 37 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 31780 |
| G.Nhất | 23201 |
| G.Nhì | 77880 84062 |
| G.Ba | 98313 16685 15729 44516 95728 03778 |
| G.Tư | 3123 2280 8276 1269 |
| G.Năm | 1017 8705 4909 7547 1806 6242 |
| G.Sáu | 255 332 330 |
| G.Bảy | 73 49 89 14 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 20/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2016
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 20/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 20/04/2016 |
|
4 3 3 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 20075 |
| G.Nhất | 78609 |
| G.Nhì | 80029 99762 |
| G.Ba | 62331 26982 36075 34050 97841 32810 |
| G.Tư | 7905 4912 1723 1827 |
| G.Năm | 2265 4668 7745 1122 7290 6088 |
| G.Sáu | 906 755 461 |
| G.Bảy | 20 03 26 09 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 19/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 19/04/2016 |
|
4 9 1 6 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 5CW-9CW-15CW 10506 |
| G.Nhất | 29640 |
| G.Nhì | 37452 91359 |
| G.Ba | 68154 64164 06657 89841 96397 47371 |
| G.Tư | 6947 2268 0751 8718 |
| G.Năm | 7103 0305 6517 7006 4811 6466 |
| G.Sáu | 088 934 630 |
| G.Bảy | 93 06 75 97 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 18/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 18/04/2016 |
|
4 5 1 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 70502 |
| G.Nhất | 67548 |
| G.Nhì | 71456 83993 |
| G.Ba | 92152 44028 39338 03683 16936 11912 |
| G.Tư | 2782 6923 3206 1846 |
| G.Năm | 5356 3964 4352 5521 1244 5050 |
| G.Sáu | 652 912 557 |
| G.Bảy | 85 82 93 72 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 17/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 17/04/2016 |
|
1 3 6 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 03388 |
| G.Nhất | 10401 |
| G.Nhì | 09882 33945 |
| G.Ba | 90795 13116 65721 98659 47132 83971 |
| G.Tư | 1939 0102 4826 4504 |
| G.Năm | 4595 2258 0441 5796 6878 3598 |
| G.Sáu | 913 069 327 |
| G.Bảy | 75 07 64 89 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












