KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 23/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 23/01/2018 |
|
9 6 0 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 13LX 33101 |
| G.Nhất | 13699 |
| G.Nhì | 06448 53556 |
| G.Ba | 41545 87121 33421 79329 40417 74711 |
| G.Tư | 5473 9173 0155 1088 |
| G.Năm | 2857 7772 9878 6304 2992 6155 |
| G.Sáu | 162 482 521 |
| G.Bảy | 98 00 30 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 22/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 22/01/2018 |
|
8 4 0 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13LY-5LY-6LY 24960 |
| G.Nhất | 71816 |
| G.Nhì | 48456 65007 |
| G.Ba | 45204 14171 17814 08814 24484 30480 |
| G.Tư | 4822 7808 7678 4950 |
| G.Năm | 5967 1450 4285 8052 9014 9066 |
| G.Sáu | 828 354 136 |
| G.Bảy | 26 18 50 65 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/01/2018 |
|
5 6 3 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 10LZ-15LZ-11LZ 87139 |
| G.Nhất | 63885 |
| G.Nhì | 58043 68562 |
| G.Ba | 08290 48249 90725 61815 73354 79862 |
| G.Tư | 5708 2001 7276 7111 |
| G.Năm | 4202 5585 4054 6736 7770 7922 |
| G.Sáu | 896 943 594 |
| G.Bảy | 52 80 48 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 20/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/01/2018 |
|
6 3 9 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 15KA-11KA-4KA 69463 |
| G.Nhất | 84663 |
| G.Nhì | 19391 63562 |
| G.Ba | 57170 27438 08585 72751 97105 53985 |
| G.Tư | 1703 8428 0477 5851 |
| G.Năm | 7355 8695 2100 0086 5236 6737 |
| G.Sáu | 232 744 195 |
| G.Bảy | 18 28 76 53 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/01/2018 |
|
6 9 9 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 5KB-1KB-6KB 67721 |
| G.Nhất | 19940 |
| G.Nhì | 39557 52449 |
| G.Ba | 12494 57279 50133 36591 38271 69351 |
| G.Tư | 7372 9108 6444 1631 |
| G.Năm | 7529 6437 8297 7262 9279 3799 |
| G.Sáu | 018 975 385 |
| G.Bảy | 34 56 61 31 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/01/2018 |
|
7 6 5 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11KC 41201 |
| G.Nhất | 81415 |
| G.Nhì | 67252 33787 |
| G.Ba | 09739 48094 15123 29155 23283 06298 |
| G.Tư | 3953 6591 1586 2762 |
| G.Năm | 4876 6162 6483 6491 6591 9204 |
| G.Sáu | 247 237 617 |
| G.Bảy | 08 04 14 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 17/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/01/2018 |
|
1 9 0 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 15KD-10KD-13KD 62609 |
| G.Nhất | 53142 |
| G.Nhì | 13097 95979 |
| G.Ba | 67322 03009 05080 08283 10593 11060 |
| G.Tư | 0834 4106 7269 7377 |
| G.Năm | 5370 7594 2189 8276 9405 3503 |
| G.Sáu | 863 905 236 |
| G.Bảy | 08 55 71 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












