KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 22/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 22/01/2018 |
|
8 4 0 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13LY-5LY-6LY 24960 |
| G.Nhất | 71816 |
| G.Nhì | 48456 65007 |
| G.Ba | 45204 14171 17814 08814 24484 30480 |
| G.Tư | 4822 7808 7678 4950 |
| G.Năm | 5967 1450 4285 8052 9014 9066 |
| G.Sáu | 828 354 136 |
| G.Bảy | 26 18 50 65 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/01/2018 |
|
5 6 3 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 10LZ-15LZ-11LZ 87139 |
| G.Nhất | 63885 |
| G.Nhì | 58043 68562 |
| G.Ba | 08290 48249 90725 61815 73354 79862 |
| G.Tư | 5708 2001 7276 7111 |
| G.Năm | 4202 5585 4054 6736 7770 7922 |
| G.Sáu | 896 943 594 |
| G.Bảy | 52 80 48 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 20/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/01/2018 |
|
6 3 9 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 15KA-11KA-4KA 69463 |
| G.Nhất | 84663 |
| G.Nhì | 19391 63562 |
| G.Ba | 57170 27438 08585 72751 97105 53985 |
| G.Tư | 1703 8428 0477 5851 |
| G.Năm | 7355 8695 2100 0086 5236 6737 |
| G.Sáu | 232 744 195 |
| G.Bảy | 18 28 76 53 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/01/2018 |
|
6 9 9 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 5KB-1KB-6KB 67721 |
| G.Nhất | 19940 |
| G.Nhì | 39557 52449 |
| G.Ba | 12494 57279 50133 36591 38271 69351 |
| G.Tư | 7372 9108 6444 1631 |
| G.Năm | 7529 6437 8297 7262 9279 3799 |
| G.Sáu | 018 975 385 |
| G.Bảy | 34 56 61 31 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/01/2018 |
|
7 6 5 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11KC 41201 |
| G.Nhất | 81415 |
| G.Nhì | 67252 33787 |
| G.Ba | 09739 48094 15123 29155 23283 06298 |
| G.Tư | 3953 6591 1586 2762 |
| G.Năm | 4876 6162 6483 6491 6591 9204 |
| G.Sáu | 247 237 617 |
| G.Bảy | 08 04 14 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 17/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/01/2018 |
|
1 9 0 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 15KD-10KD-13KD 62609 |
| G.Nhất | 53142 |
| G.Nhì | 13097 95979 |
| G.Ba | 67322 03009 05080 08283 10593 11060 |
| G.Tư | 0834 4106 7269 7377 |
| G.Năm | 5370 7594 2189 8276 9405 3503 |
| G.Sáu | 863 905 236 |
| G.Bảy | 08 55 71 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/01/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/01/2018 |
|
7 5 8 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 14KE 13766 |
| G.Nhất | 19837 |
| G.Nhì | 07606 42385 |
| G.Ba | 47087 56438 91653 69267 03282 21195 |
| G.Tư | 4577 2896 7929 7377 |
| G.Năm | 0334 7000 5916 4124 6482 5611 |
| G.Sáu | 038 407 382 |
| G.Bảy | 60 20 07 02 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/02/2026

Thống kê XSMB 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/02/2026

Thống kê XSMT 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/02/2026

Thống kê XSMN 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/02/2026

Thống kê XSMB 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











