KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 21/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 21/10/2013 |
|
5 8 5 7 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 18672 |
| G.Nhất | 79001 |
| G.Nhì | 26303 53599 |
| G.Ba | 41220 11721 96486 46198 72759 35925 |
| G.Tư | 0410 9255 6334 2354 |
| G.Năm | 8795 6887 6041 7854 5795 4810 |
| G.Sáu | 223 425 639 |
| G.Bảy | 48 05 39 75 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 20/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 20/10/2013 |
|
3 3 6 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 91284 |
| G.Nhất | 87912 |
| G.Nhì | 72815 55842 |
| G.Ba | 57431 49476 67086 11738 31662 98347 |
| G.Tư | 4035 4635 5488 2029 |
| G.Năm | 4061 2102 1190 4601 5472 2979 |
| G.Sáu | 188 615 127 |
| G.Bảy | 15 09 12 65 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 19/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/10/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 19/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 19/10/2013 |
|
3 0 2 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 35399 |
| G.Nhất | 23645 |
| G.Nhì | 96829 51787 |
| G.Ba | 31703 33552 39923 45847 75705 88396 |
| G.Tư | 2774 0764 1264 2323 |
| G.Năm | 0671 2470 0941 9921 2992 4183 |
| G.Sáu | 592 380 522 |
| G.Bảy | 22 12 51 38 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 18/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 18/10/2013 |
|
9 9 0 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 74506 |
| G.Nhất | 38268 |
| G.Nhì | 72995 67045 |
| G.Ba | 44928 81655 57390 27729 71610 78427 |
| G.Tư | 9753 5195 9377 1344 |
| G.Năm | 9130 8177 7738 7456 6266 6010 |
| G.Sáu | 396 601 489 |
| G.Bảy | 40 29 37 96 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 17/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 17/10/2013 |
|
7 5 7 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 56279 |
| G.Nhất | 11622 |
| G.Nhì | 33331 56870 |
| G.Ba | 29407 64122 42282 73933 54291 53016 |
| G.Tư | 0809 5782 2379 2161 |
| G.Năm | 4325 8900 8211 8042 9145 9134 |
| G.Sáu | 664 557 168 |
| G.Bảy | 25 39 99 54 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 16/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/10/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 16/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 16/10/2013 |
|
4 4 5 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 73595 |
| G.Nhất | 50056 |
| G.Nhì | 31992 42284 |
| G.Ba | 94292 49670 18560 78441 31650 98992 |
| G.Tư | 8159 6976 6243 9659 |
| G.Năm | 2263 8343 2906 3859 7697 0749 |
| G.Sáu | 298 280 297 |
| G.Bảy | 02 97 56 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 15/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 15/10/2013 |
|
6 0 1 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 20538 |
| G.Nhất | 03151 |
| G.Nhì | 11954 62261 |
| G.Ba | 97745 59142 93978 64269 56100 80954 |
| G.Tư | 0643 4675 8080 0605 |
| G.Năm | 8664 7862 7162 2580 8464 8629 |
| G.Sáu | 766 546 393 |
| G.Bảy | 73 85 89 35 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/01/2026

Thống kê XSMB 17/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/01/2026

Thống kê XSMT 17/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/01/2026

Thống kê XSMN 16/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/01/2026

Thống kê XSMB 16/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/01/2026

Tin Nổi Bật
Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










