KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 16/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/10/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 16/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 16/10/2013 |
|
4 4 5 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 73595 |
| G.Nhất | 50056 |
| G.Nhì | 31992 42284 |
| G.Ba | 94292 49670 18560 78441 31650 98992 |
| G.Tư | 8159 6976 6243 9659 |
| G.Năm | 2263 8343 2906 3859 7697 0749 |
| G.Sáu | 298 280 297 |
| G.Bảy | 02 97 56 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 15/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 15/10/2013 |
|
6 0 1 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 20538 |
| G.Nhất | 03151 |
| G.Nhì | 11954 62261 |
| G.Ba | 97745 59142 93978 64269 56100 80954 |
| G.Tư | 0643 4675 8080 0605 |
| G.Năm | 8664 7862 7162 2580 8464 8629 |
| G.Sáu | 766 546 393 |
| G.Bảy | 73 85 89 35 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 14/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 14/10/2013 |
|
4 7 7 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 45484 |
| G.Nhất | 98898 |
| G.Nhì | 23754 75860 |
| G.Ba | 07699 78820 27847 21919 40169 37247 |
| G.Tư | 9266 7068 4953 6209 |
| G.Năm | 1039 0153 5229 9772 9551 3578 |
| G.Sáu | 444 491 799 |
| G.Bảy | 40 85 95 43 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 13/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 13/10/2013 |
|
0 7 3 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 31391 |
| G.Nhất | 01353 |
| G.Nhì | 03433 08756 |
| G.Ba | 05580 78874 87199 57681 09130 33824 |
| G.Tư | 5750 4429 9032 8369 |
| G.Năm | 7184 8120 7172 9480 8948 5292 |
| G.Sáu | 668 728 663 |
| G.Bảy | 89 43 64 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 12/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/10/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 12/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 12/10/2013 |
|
8 0 8 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 63255 |
| G.Nhất | 92551 |
| G.Nhì | 37879 10458 |
| G.Ba | 23868 45151 17936 05383 57549 10951 |
| G.Tư | 9176 0081 3318 7500 |
| G.Năm | 4549 8334 4699 2838 7339 8273 |
| G.Sáu | 794 960 084 |
| G.Bảy | 58 06 95 70 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 11/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 11/10/2013 |
|
4 8 0 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 63938 |
| G.Nhất | 30588 |
| G.Nhì | 27074 36150 |
| G.Ba | 78365 29635 67783 37635 70782 08257 |
| G.Tư | 7143 3641 9390 0024 |
| G.Năm | 5250 7841 6287 2534 1718 9638 |
| G.Sáu | 905 894 853 |
| G.Bảy | 95 52 43 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/10/2013 |
|
1 6 7 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 08711 |
| G.Nhất | 52447 |
| G.Nhì | 94413 99074 |
| G.Ba | 20942 59026 59964 87020 73091 46774 |
| G.Tư | 7469 3668 0484 6344 |
| G.Năm | 3882 1379 9233 1163 1569 1946 |
| G.Sáu | 369 938 053 |
| G.Bảy | 51 90 08 24 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/01/2026

Thống kê XSMB 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/01/2026

Thống kê XSMT 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/01/2026

Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










