KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/06/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/06/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/06/2020 |
|
1 6 0 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 9KP-13KP-14KP 25127 |
| G.Nhất | 98702 |
| G.Nhì | 02811 83835 |
| G.Ba | 50839 80405 71353 92701 74561 45805 |
| G.Tư | 9667 8190 3470 7125 |
| G.Năm | 2896 9065 1902 3898 3786 5727 |
| G.Sáu | 940 559 121 |
| G.Bảy | 95 36 04 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/06/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/06/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 20/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/06/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/06/2020 |
|
0 9 5 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 12KQ-4KQ-6KQ 18969 |
| G.Nhất | 42537 |
| G.Nhì | 59784 50379 |
| G.Ba | 11176 85918 17884 88398 79928 34164 |
| G.Tư | 4390 6742 4058 3678 |
| G.Năm | 0454 2160 8780 4745 9858 6299 |
| G.Sáu | 080 172 089 |
| G.Bảy | 31 17 13 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/06/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/06/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/06/2020 |
|
6 7 0 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 5KR-13KR-6KR 04630 |
| G.Nhất | 57457 |
| G.Nhì | 93913 76246 |
| G.Ba | 45032 05246 37236 76460 98088 63220 |
| G.Tư | 5104 2003 4835 4913 |
| G.Năm | 0208 9530 8773 3869 1043 9264 |
| G.Sáu | 044 638 417 |
| G.Bảy | 56 64 38 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/06/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/06/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/06/2020 |
|
5 9 4 6 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 10KS-13KS-1KS 38289 |
| G.Nhất | 26120 |
| G.Nhì | 00224 00014 |
| G.Ba | 05717 86380 44189 45846 67123 34208 |
| G.Tư | 7032 1180 6772 9793 |
| G.Năm | 3721 5194 2502 0177 7394 2584 |
| G.Sáu | 592 157 299 |
| G.Bảy | 00 18 06 50 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/06/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/06/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 17/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/06/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/06/2020 |
|
3 1 4 9 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 12KT-3KT-7KT 02517 |
| G.Nhất | 36218 |
| G.Nhì | 82959 24644 |
| G.Ba | 73031 39307 61822 19735 66763 58721 |
| G.Tư | 6163 9650 4377 0941 |
| G.Năm | 5777 7402 6960 7178 7577 9882 |
| G.Sáu | 474 857 278 |
| G.Bảy | 93 77 51 79 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/06/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/06/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/06/2020 |
|
7 4 0 3 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 13KU-15KU-6KU 94962 |
| G.Nhất | 57945 |
| G.Nhì | 53897 87741 |
| G.Ba | 82799 24906 37707 00231 75387 13619 |
| G.Tư | 8040 1505 6707 9788 |
| G.Năm | 1519 9048 0626 7834 3330 5945 |
| G.Sáu | 804 092 290 |
| G.Bảy | 57 71 40 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/06/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 15/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/06/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 15/06/2020 |
|
4 5 4 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12KV-2KV-1KV 75952 |
| G.Nhất | 07700 |
| G.Nhì | 69742 24824 |
| G.Ba | 92864 82227 22072 36255 16048 87103 |
| G.Tư | 1653 3887 9004 8120 |
| G.Năm | 2349 4251 3917 1079 1279 0264 |
| G.Sáu | 437 551 838 |
| G.Bảy | 98 72 30 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












