KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 21/04/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 21/04/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 21/04/2021 |
|
0 6 1 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 2BC-11BC-6BC-8BC-1BC-9BC 84355 |
| G.Nhất | 78496 |
| G.Nhì | 47869 79897 |
| G.Ba | 67143 91837 65450 63741 45899 03051 |
| G.Tư | 9447 8753 7436 4241 |
| G.Năm | 0135 6118 1641 5714 0577 6501 |
| G.Sáu | 801 518 273 |
| G.Bảy | 34 32 90 21 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 20/04/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 20/04/2021 |
|
8 4 3 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 2BA-6BA-1BA-12BA-5BA-15BA 05475 |
| G.Nhất | 08566 |
| G.Nhì | 31533 85710 |
| G.Ba | 76648 51671 93211 16079 10046 91920 |
| G.Tư | 7051 8376 2365 8791 |
| G.Năm | 8164 8112 8188 5990 9948 9713 |
| G.Sáu | 321 756 699 |
| G.Bảy | 10 47 59 37 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 19/04/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 19/04/2021 |
|
6 4 2 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11AZ-12AZ-5AZ-2AZ-14AZ-8AZ 81365 |
| G.Nhất | 37116 |
| G.Nhì | 91280 35840 |
| G.Ba | 07090 54403 41109 10007 86098 89353 |
| G.Tư | 5851 1113 7837 9569 |
| G.Năm | 7119 2502 8400 7704 1188 6837 |
| G.Sáu | 548 974 553 |
| G.Bảy | 66 37 86 80 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 18/04/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 18/04/2021 |
|
0 0 1 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 4AY-3AY-5AY-11AY-13AY-15AY 89500 |
| G.Nhất | 28554 |
| G.Nhì | 92570 49815 |
| G.Ba | 04952 62208 76847 37635 17270 72952 |
| G.Tư | 1889 1779 7211 6471 |
| G.Năm | 4106 7177 3220 6116 9816 1575 |
| G.Sáu | 549 606 127 |
| G.Bảy | 08 56 62 30 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 17/04/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 17/04/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 17/04/2021 |
|
7 9 0 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 3AX-15AX-7AX-6AX-8AX-13AX 10780 |
| G.Nhất | 90312 |
| G.Nhì | 85282 37689 |
| G.Ba | 63252 45313 95705 84450 55399 24328 |
| G.Tư | 7215 2880 2797 8358 |
| G.Năm | 0429 5725 6738 0721 0729 7088 |
| G.Sáu | 800 534 683 |
| G.Bảy | 64 95 10 52 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 16/04/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 16/04/2021 |
|
4 7 7 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 2AV-3AV-13AV-1AV-11AV-6AV 99789 |
| G.Nhất | 61842 |
| G.Nhì | 61345 45388 |
| G.Ba | 33740 22618 08822 57006 19388 34906 |
| G.Tư | 0127 8332 9708 8666 |
| G.Năm | 6417 5984 1399 9256 6349 7108 |
| G.Sáu | 351 427 290 |
| G.Bảy | 24 63 21 14 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 15/04/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 15/04/2021 |
|
7 4 6 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14AU-1AU-2AU-11AU-6AU-12AU 90982 |
| G.Nhất | 05942 |
| G.Nhì | 63537 27846 |
| G.Ba | 08216 97437 70544 95936 32700 64061 |
| G.Tư | 4137 0303 2119 8210 |
| G.Năm | 9246 4010 6842 6549 1334 5906 |
| G.Sáu | 523 665 973 |
| G.Bảy | 61 32 56 62 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Thống kê XSMT 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/03/2026

Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











