KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/12/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/12/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 20/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/12/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/12/2025 |
|
9 4 5 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 8-10-2-16-6-18-12-17SF 52816 |
| G.Nhất | 76456 |
| G.Nhì | 05474 57060 |
| G.Ba | 42067 04192 00073 07873 03636 84836 |
| G.Tư | 1868 9270 1994 2684 |
| G.Năm | 4294 0422 2940 5783 9074 9805 |
| G.Sáu | 133 543 763 |
| G.Bảy | 90 11 95 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/12/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/12/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/12/2025 |
|
7 9 4 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 6-12-18-7-2-10-1-9SG 90372 |
| G.Nhất | 32172 |
| G.Nhì | 86415 91659 |
| G.Ba | 31679 25205 10801 54997 51827 83180 |
| G.Tư | 8793 3075 1110 9483 |
| G.Năm | 7378 3636 9559 1899 9668 8546 |
| G.Sáu | 021 276 825 |
| G.Bảy | 28 27 54 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/12/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/12/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/12/2025 |
|
7 5 9 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12-7-2-9-19-6-8-15SH 90138 |
| G.Nhất | 06745 |
| G.Nhì | 75289 78587 |
| G.Ba | 97949 86363 40141 86173 45672 95147 |
| G.Tư | 6386 3480 4261 5046 |
| G.Năm | 6998 9552 8665 4995 1538 6435 |
| G.Sáu | 775 279 459 |
| G.Bảy | 72 40 88 07 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/12/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/12/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 17/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/12/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/12/2025 |
|
4 4 2 0 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 6-11-2-13-4-16-7-19SK 74484 |
| G.Nhất | 55289 |
| G.Nhì | 89467 60501 |
| G.Ba | 20748 11435 37692 74459 21115 10032 |
| G.Tư | 4215 9396 2353 0828 |
| G.Năm | 0726 2294 2114 0289 6053 1358 |
| G.Sáu | 005 086 859 |
| G.Bảy | 92 46 56 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/12/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/12/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/12/2025 |
|
8 9 0 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 18-15-8-17-6-11-19-12SL 53792 |
| G.Nhất | 87494 |
| G.Nhì | 59610 06526 |
| G.Ba | 27782 67082 31000 66897 38041 14131 |
| G.Tư | 8878 0082 5073 1134 |
| G.Năm | 4302 4101 9005 8276 5713 7158 |
| G.Sáu | 509 291 871 |
| G.Bảy | 27 57 50 58 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/12/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 15/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/12/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 15/12/2025 |
|
1 7 1 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15-10-18-16-5-6-2-19SM 74093 |
| G.Nhất | 96630 |
| G.Nhì | 68615 86968 |
| G.Ba | 65344 91665 04614 95202 50633 37176 |
| G.Tư | 7494 7538 4817 3206 |
| G.Năm | 0029 4516 9885 5189 1252 3664 |
| G.Sáu | 597 253 521 |
| G.Bảy | 40 30 96 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/12/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 14/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/12/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 14/12/2025 |
|
0 9 9 9 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 7-6-2-8-10-12-13-3SN 56968 |
| G.Nhất | 96640 |
| G.Nhì | 63379 27081 |
| G.Ba | 40810 37171 46946 09683 59839 70212 |
| G.Tư | 0600 4119 8910 2535 |
| G.Năm | 0068 9228 4422 7697 6907 3148 |
| G.Sáu | 962 614 898 |
| G.Bảy | 66 58 31 76 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

Thống kê XSMT 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/04/2026

Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep

















