KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 20/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/02/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 20/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 20/02/2013 |
|
4 6 1 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 30016 |
| G.Nhất | 24827 |
| G.Nhì | 35350 54326 |
| G.Ba | 58694 58527 12855 59427 72755 67118 |
| G.Tư | 7043 1148 2104 6291 |
| G.Năm | 9010 5320 7019 8188 4433 8372 |
| G.Sáu | 559 826 545 |
| G.Bảy | 85 07 23 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 19/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 19/02/2013 |
|
2 5 4 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 41415 |
| G.Nhất | 38900 |
| G.Nhì | 91042 18973 |
| G.Ba | 04426 77013 69159 75715 79842 49975 |
| G.Tư | 8698 3609 2208 0102 |
| G.Năm | 9490 0190 0210 7694 8259 4168 |
| G.Sáu | 532 288 507 |
| G.Bảy | 95 40 74 62 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 18/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 18/02/2013 |
|
0 2 3 4 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 75593 |
| G.Nhất | 35888 |
| G.Nhì | 44066 71201 |
| G.Ba | 58980 33532 57291 67603 87405 44229 |
| G.Tư | 0235 4604 0339 4385 |
| G.Năm | 7963 2694 7412 5773 5147 8023 |
| G.Sáu | 511 248 767 |
| G.Bảy | 74 29 66 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 17/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 17/02/2013 |
|
7 8 6 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 02319 |
| G.Nhất | 07393 |
| G.Nhì | 28772 35213 |
| G.Ba | 37076 88882 82620 97754 95165 85323 |
| G.Tư | 5070 2040 3105 2629 |
| G.Năm | 3886 8764 3410 7419 7724 9134 |
| G.Sáu | 055 457 015 |
| G.Bảy | 20 80 04 98 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 16/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/02/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 16/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 16/02/2013 |
|
3 5 6 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 16254 |
| G.Nhất | 79161 |
| G.Nhì | 59683 48473 |
| G.Ba | 60082 29121 96253 83698 54852 63246 |
| G.Tư | 1540 5474 4712 8673 |
| G.Năm | 5569 8620 9594 6694 5477 2822 |
| G.Sáu | 371 034 786 |
| G.Bảy | 12 02 08 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 15/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 15/02/2013 |
|
7 8 7 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 96515 |
| G.Nhất | 07229 |
| G.Nhì | 23549 43170 |
| G.Ba | 68862 19957 43035 79068 29530 77753 |
| G.Tư | 7908 3631 6688 3794 |
| G.Năm | 4602 2851 9159 3970 9900 0753 |
| G.Sáu | 331 356 061 |
| G.Bảy | 89 98 46 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 14/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 14/02/2013 |
|
2 7 1 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 26439 |
| G.Nhất | 38866 |
| G.Nhì | 05107 51480 |
| G.Ba | 59675 76656 17657 30011 85031 04587 |
| G.Tư | 6861 9115 1030 4205 |
| G.Năm | 8583 7660 9677 5959 4106 2188 |
| G.Sáu | 249 026 331 |
| G.Bảy | 09 28 59 06 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/03/2026

Thống kê XSMB 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/03/2026

Thống kê XSMT 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/03/2026

Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Thống kê XSMB 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











