KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/09/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/09/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/09/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 18/09/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/09/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/09/2013 |
|
6 4 7 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 90428 |
| G.Nhất | 77938 |
| G.Nhì | 23029 95274 |
| G.Ba | 36732 64422 87626 89336 44604 47081 |
| G.Tư | 4435 1769 5506 8056 |
| G.Năm | 8442 2574 9397 6556 6294 7125 |
| G.Sáu | 143 175 642 |
| G.Bảy | 43 20 37 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/09/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/09/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/09/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/09/2013 |
|
3 2 4 0 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 71961 |
| G.Nhất | 52074 |
| G.Nhì | 84948 94941 |
| G.Ba | 35791 04232 46466 91821 43164 15159 |
| G.Tư | 1090 7054 2158 6940 |
| G.Năm | 9962 6364 4624 3122 7442 1210 |
| G.Sáu | 729 039 678 |
| G.Bảy | 31 22 45 78 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/09/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/09/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/09/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/09/2013 |
|
8 7 6 7 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 71286 |
| G.Nhất | 10171 |
| G.Nhì | 72530 68921 |
| G.Ba | 01391 35195 76181 60716 48196 40335 |
| G.Tư | 4727 9243 7023 2615 |
| G.Năm | 1387 5142 7387 7995 3846 2668 |
| G.Sáu | 771 244 697 |
| G.Bảy | 92 93 17 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/09/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/09/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/09/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/09/2013 |
|
1 3 8 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 93385 |
| G.Nhất | 58934 |
| G.Nhì | 23897 36223 |
| G.Ba | 77020 75573 42740 29545 76732 21660 |
| G.Tư | 7977 7838 5232 2841 |
| G.Năm | 6552 5746 7239 4992 9292 7744 |
| G.Sáu | 838 744 248 |
| G.Bảy | 61 03 07 90 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/09/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 14/09/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/09/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 14/09/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/09/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 14/09/2013 |
|
2 3 8 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 03950 |
| G.Nhất | 37544 |
| G.Nhì | 72180 55940 |
| G.Ba | 02877 60534 10743 72810 21708 47739 |
| G.Tư | 0915 4676 6320 3564 |
| G.Năm | 6934 1610 4998 0526 9309 9921 |
| G.Sáu | 185 702 824 |
| G.Bảy | 92 56 14 43 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/09/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 13/09/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/09/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 13/09/2013 |
|
3 0 0 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 97705 |
| G.Nhất | 96451 |
| G.Nhì | 90869 15560 |
| G.Ba | 37355 95433 85587 96399 33562 03875 |
| G.Tư | 7183 2018 9900 1635 |
| G.Năm | 7558 1283 6622 1582 0957 8773 |
| G.Sáu | 049 310 246 |
| G.Bảy | 93 42 56 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/09/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 12/09/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/09/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 12/09/2013 |
|
9 1 6 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 87404 |
| G.Nhất | 07629 |
| G.Nhì | 85231 35777 |
| G.Ba | 87891 28058 35240 79085 73589 49374 |
| G.Tư | 4681 4907 3028 6145 |
| G.Năm | 0144 7225 2165 7230 0876 2618 |
| G.Sáu | 869 607 212 |
| G.Bảy | 30 27 67 58 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










