KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 17/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 17/02/2020 |
|
5 8 1 4 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8CN-11CN-5CN 99817 |
| G.Nhất | 69356 |
| G.Nhì | 53268 37870 |
| G.Ba | 86212 64009 75190 95157 78289 80249 |
| G.Tư | 6853 0621 9077 0265 |
| G.Năm | 9850 5104 0004 8241 5178 0210 |
| G.Sáu | 377 170 135 |
| G.Bảy | 70 42 23 92 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 16/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 16/02/2020 |
|
8 4 7 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 11CP-10CP-12CP 00776 |
| G.Nhất | 68932 |
| G.Nhì | 60349 63294 |
| G.Ba | 01367 85984 96456 91023 80589 71089 |
| G.Tư | 2223 1433 1393 6940 |
| G.Năm | 7978 5073 4795 6977 0954 9081 |
| G.Sáu | 205 437 904 |
| G.Bảy | 49 92 75 51 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 15/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/02/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 15/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 15/02/2020 |
|
6 7 0 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 10CQ-6CQ-7CQ 47417 |
| G.Nhất | 56746 |
| G.Nhì | 02208 90927 |
| G.Ba | 42888 58732 05678 39250 46376 08543 |
| G.Tư | 4057 1320 5051 8760 |
| G.Năm | 5996 4963 9132 4440 9148 8146 |
| G.Sáu | 948 740 043 |
| G.Bảy | 41 30 88 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 14/02/2020 |
|
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 7CR-2CR-11CR 51855 |
| G.Nhất | 08402 |
| G.Nhì | 81863 94490 |
| G.Ba | 50504 49212 24274 15269 72405 57083 |
| G.Tư | 6841 4789 6299 3683 |
| G.Năm | 9592 2305 9625 4188 7762 2244 |
| G.Sáu | 069 488 621 |
| G.Bảy | 34 68 33 70 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 13/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 13/02/2020 |
|
1 3 0 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12CS-8CS-14CS 54232 |
| G.Nhất | 25908 |
| G.Nhì | 23623 36836 |
| G.Ba | 36173 85434 13354 41469 76130 24489 |
| G.Tư | 7613 0931 7469 2485 |
| G.Năm | 5822 0856 1896 8077 4113 4624 |
| G.Sáu | 828 606 006 |
| G.Bảy | 05 29 76 07 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 12/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/02/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 12/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 12/02/2020 |
|
4 5 8 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 8CT-7CT-9CT 19747 |
| G.Nhất | 36897 |
| G.Nhì | 52338 58777 |
| G.Ba | 48048 58519 57844 18354 30165 42681 |
| G.Tư | 1696 8880 0159 6349 |
| G.Năm | 8361 8029 2755 9397 3422 0364 |
| G.Sáu | 368 843 762 |
| G.Bảy | 64 71 47 49 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 11/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 11/02/2020 |
|
6 5 1 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 2CU-10CU-6CU 07696 |
| G.Nhất | 05052 |
| G.Nhì | 30163 69705 |
| G.Ba | 97394 82663 27996 19116 09205 85254 |
| G.Tư | 0137 4297 8811 5555 |
| G.Năm | 1133 1664 6194 5111 1536 5086 |
| G.Sáu | 368 494 493 |
| G.Bảy | 70 03 36 84 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/03/2026

Thống kê XSMB 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/03/2026

Thống kê XSMT 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/03/2026

Thống kê XSMB 22/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/03/2026

Thống kê XSMN 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 2 vé độc đắc, người đàn ông nhận thêm một giải thưởng khác

XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











