KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 16/01/2014 |
|
2 1 4 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 90626 |
| G.Nhất | 07166 |
| G.Nhì | 12497 48691 |
| G.Ba | 29487 62194 30807 86732 05754 64003 |
| G.Tư | 8976 4570 2713 2617 |
| G.Năm | 0760 8279 0359 4681 4606 7337 |
| G.Sáu | 033 379 874 |
| G.Bảy | 82 74 57 07 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 15/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/01/2014 |
|
9 2 4 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 14570 |
| G.Nhất | 85254 |
| G.Nhì | 51916 71720 |
| G.Ba | 98769 96077 81401 22478 12761 11947 |
| G.Tư | 7919 7285 2916 5858 |
| G.Năm | 5335 1115 0221 9948 7345 3628 |
| G.Sáu | 174 595 275 |
| G.Bảy | 06 09 92 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/01/2014 |
|
9 6 1 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 63674 |
| G.Nhất | 85274 |
| G.Nhì | 30652 14745 |
| G.Ba | 52286 12854 69883 10581 65687 23988 |
| G.Tư | 1228 3029 3689 0240 |
| G.Năm | 2999 2283 7275 5191 7542 0503 |
| G.Sáu | 255 919 661 |
| G.Bảy | 18 82 78 55 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/01/2014 |
|
1 9 9 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 06465 |
| G.Nhất | 04002 |
| G.Nhì | 32013 95996 |
| G.Ba | 73829 73372 93618 15925 21024 91484 |
| G.Tư | 7320 5959 4167 2217 |
| G.Năm | 5838 7227 0931 3840 1038 8821 |
| G.Sáu | 272 726 802 |
| G.Bảy | 23 51 25 52 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/01/2014 |
|
9 8 2 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 66472 |
| G.Nhất | 06518 |
| G.Nhì | 05456 93259 |
| G.Ba | 83940 53502 07314 69924 32561 36216 |
| G.Tư | 8558 0731 9817 3194 |
| G.Năm | 0360 2419 3645 6732 1013 5278 |
| G.Sáu | 125 430 403 |
| G.Bảy | 64 46 88 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 11/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/01/2014 |
|
5 2 9 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 14523 |
| G.Nhất | 91168 |
| G.Nhì | 58144 24048 |
| G.Ba | 21616 66425 18927 31490 04455 28850 |
| G.Tư | 5945 9244 1343 0845 |
| G.Năm | 6649 3746 2823 3338 8139 4342 |
| G.Sáu | 369 690 894 |
| G.Bảy | 75 24 37 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/01/2014 |
|
4 6 1 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 18714 |
| G.Nhất | 43555 |
| G.Nhì | 77278 48997 |
| G.Ba | 99898 20877 36065 27478 21952 68535 |
| G.Tư | 6895 8393 9344 2817 |
| G.Năm | 1342 2912 8532 3486 6298 3394 |
| G.Sáu | 753 062 115 |
| G.Bảy | 74 22 42 72 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Thống kê XSMT 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/01/2026

Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











