KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/10/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 15/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/10/2014 |
|
5 0 4 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 28583 |
| G.Nhất | 11423 |
| G.Nhì | 38511 83146 |
| G.Ba | 90428 26436 53663 33201 55852 42854 |
| G.Tư | 5077 6966 6938 9319 |
| G.Năm | 1412 4695 2009 2574 0633 1925 |
| G.Sáu | 621 103 985 |
| G.Bảy | 47 71 48 49 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/10/2014 |
|
4 9 5 1 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 96312 |
| G.Nhất | 54330 |
| G.Nhì | 80213 63972 |
| G.Ba | 51793 90316 01716 36494 62882 14213 |
| G.Tư | 5163 3991 8686 6170 |
| G.Năm | 2369 2365 3358 7855 1350 3829 |
| G.Sáu | 251 119 277 |
| G.Bảy | 76 81 32 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/10/2014 |
|
7 2 4 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 03839 |
| G.Nhất | 18657 |
| G.Nhì | 10333 68889 |
| G.Ba | 00484 12616 20989 27931 04771 41358 |
| G.Tư | 3865 8574 9982 9327 |
| G.Năm | 0381 3509 1675 4220 2826 9452 |
| G.Sáu | 408 757 219 |
| G.Bảy | 73 00 56 63 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/10/2014 |
|
4 6 5 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 38713 |
| G.Nhất | 45492 |
| G.Nhì | 39623 58740 |
| G.Ba | 75282 89525 17210 15864 50506 06758 |
| G.Tư | 0102 1123 3154 3197 |
| G.Năm | 3924 4834 9227 3682 1022 4431 |
| G.Sáu | 492 083 702 |
| G.Bảy | 04 71 99 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/10/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 11/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/10/2014 |
|
8 4 9 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 37766 |
| G.Nhất | 08826 |
| G.Nhì | 65598 55720 |
| G.Ba | 14803 22605 55906 63150 14155 50901 |
| G.Tư | 1001 6975 7706 4010 |
| G.Năm | 6744 0218 3894 2409 9545 3723 |
| G.Sáu | 651 082 122 |
| G.Bảy | 55 10 96 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/10/2014 |
|
9 1 4 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 11443 |
| G.Nhất | 74862 |
| G.Nhì | 61072 95224 |
| G.Ba | 83292 79450 46705 50209 11805 52504 |
| G.Tư | 4634 4684 3434 9163 |
| G.Năm | 7142 3374 9812 7573 5560 3872 |
| G.Sáu | 834 611 370 |
| G.Bảy | 01 37 74 63 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/10/2014 |
|
1 4 2 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 66759 |
| G.Nhất | 51159 |
| G.Nhì | 75631 79295 |
| G.Ba | 76132 21272 30050 52899 14177 24771 |
| G.Tư | 0347 4818 4522 4081 |
| G.Năm | 3866 0776 7308 2685 1584 5964 |
| G.Sáu | 385 220 624 |
| G.Bảy | 50 91 81 60 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












