KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/07/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/07/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/07/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 15/07/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/07/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/07/2020 |
|
0 3 6 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 13LK-6LK-12LK-5LK-2LK-3LK 70102 |
| G.Nhất | 04547 |
| G.Nhì | 46037 31401 |
| G.Ba | 98891 70034 10961 31081 36458 61985 |
| G.Tư | 9082 5211 7194 7642 |
| G.Năm | 0904 3499 7950 8641 0418 0243 |
| G.Sáu | 961 100 250 |
| G.Bảy | 97 52 25 37 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/07/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/07/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/07/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/07/2020 |
|
2 5 5 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9LM-15LM-2LM-1LM-7LM-12LM 44789 |
| G.Nhất | 32941 |
| G.Nhì | 51939 62426 |
| G.Ba | 86373 73661 37988 86178 44560 20117 |
| G.Tư | 6936 1482 8941 9520 |
| G.Năm | 6696 4039 0762 5323 1903 4668 |
| G.Sáu | 316 391 618 |
| G.Bảy | 20 06 28 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/07/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/07/2020 |
|
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14LN-5LN-15LN-1LN-12LN-6LN 20508 |
| G.Nhất | 40309 |
| G.Nhì | 98200 33400 |
| G.Ba | 66728 67248 56140 73707 62226 91515 |
| G.Tư | 3056 2166 4819 0233 |
| G.Năm | 0706 0772 8290 2393 9380 9583 |
| G.Sáu | 084 804 547 |
| G.Bảy | 43 90 87 20 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/07/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/07/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/07/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/07/2020 |
|
9 3 6 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 9LP-15LP-3LP-4LP-2LP-14LP 28890 |
| G.Nhất | 64908 |
| G.Nhì | 02124 88693 |
| G.Ba | 23230 59817 27693 80024 64008 10318 |
| G.Tư | 3792 1337 6871 6362 |
| G.Năm | 2900 6147 8579 3594 7515 0676 |
| G.Sáu | 342 048 111 |
| G.Bảy | 68 65 15 60 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/07/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/07/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/07/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 11/07/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/07/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/07/2020 |
|
4 5 0 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 14LQ-7LQ-3LQ-9LQ-11LQ-12LQ 03116 |
| G.Nhất | 23757 |
| G.Nhì | 55962 84187 |
| G.Ba | 56135 29413 58697 29486 81019 84604 |
| G.Tư | 1149 3493 1445 0328 |
| G.Năm | 1141 9928 3090 2848 8728 9826 |
| G.Sáu | 017 988 818 |
| G.Bảy | 36 09 56 74 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/07/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/07/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/07/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/07/2020 |
|
4 4 2 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 14LR-3LR-5LR-1LR-4LR-2LR 77969 |
| G.Nhất | 17076 |
| G.Nhì | 84622 23564 |
| G.Ba | 90812 24864 85572 27434 05880 42259 |
| G.Tư | 4577 5886 8354 4593 |
| G.Năm | 7821 0471 2893 5786 2055 7995 |
| G.Sáu | 631 555 586 |
| G.Bảy | 32 64 28 07 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/07/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/07/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/07/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/07/2020 |
|
2 5 5 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13LS-3LS-8LS-14LS-6LS-7LS 78091 |
| G.Nhất | 01297 |
| G.Nhì | 71417 61080 |
| G.Ba | 04842 93710 37494 33041 25071 03553 |
| G.Tư | 4416 4647 7523 8077 |
| G.Năm | 7514 5375 1420 8770 1813 4547 |
| G.Sáu | 633 374 690 |
| G.Bảy | 88 89 21 20 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












