KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 09/07/2020
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K2 | AG7K2 | 7K2 | |
| 100N | 10 | 19 | 73 |
| 200N | 784 | 106 | 727 |
| 400N | 6507 6994 7261 | 5317 7345 8344 | 7972 8675 8829 |
| 1TR | 0080 | 5307 | 5005 |
| 3TR | 35538 58315 63156 15637 20149 60744 82549 | 12873 51933 09518 42894 13229 05865 26516 | 15624 51893 66777 66173 08071 07045 03674 |
| 10TR | 86731 11374 | 59299 83670 | 42160 26180 |
| 15TR | 71707 | 64183 | 44375 |
| 30TR | 39097 | 94138 | 18064 |
| 2TỶ | 980735 | 962145 | 801879 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 36 | 16 | 75 |
| 200N | 835 | 068 | 137 |
| 400N | 2824 3763 6517 | 8785 5382 2882 | 1388 1699 7687 |
| 1TR | 9643 | 2650 | 0066 |
| 3TR | 65798 85507 26712 92901 07534 34651 60625 | 63053 62814 36242 83237 23667 53888 57746 | 72100 53172 31558 57791 28639 55863 11059 |
| 10TR | 57207 70355 | 23566 95700 | 80783 31976 |
| 15TR | 03269 | 36139 | 66092 |
| 30TR | 17640 | 33316 | 61046 |
| 2TỶ | 793105 | 398255 | 251274 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/07/2020
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #448 ngày 09/07/2020
03 10 11 17 26 54 21
Giá trị Jackpot 1
72,401,479,950
Giá trị Jackpot 2
3,472,460,950
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 72,401,479,950 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 3,472,460,950 |
| Giải nhất |
|
11 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
650 | 500,000 |
| Giải ba |
|
14,427 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/07/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/07/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/07/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/07/2020 |
|
2 5 5 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13LS-3LS-8LS-14LS-6LS-7LS 78091 |
| G.Nhất | 01297 |
| G.Nhì | 71417 61080 |
| G.Ba | 04842 93710 37494 33041 25071 03553 |
| G.Tư | 4416 4647 7523 8077 |
| G.Năm | 7514 5375 1420 8770 1813 4547 |
| G.Sáu | 633 374 690 |
| G.Bảy | 88 89 21 20 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

Thống kê XSMT 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/04/2026

Thống kê XSMN 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/04/2026

Thống kê XSMB 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/04/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















