KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 14/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 14/12/2014 |
|
7 3 0 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 76442 |
| G.Nhất | 40667 |
| G.Nhì | 56178 18941 |
| G.Ba | 48000 44331 93296 21854 92031 69276 |
| G.Tư | 9372 3455 9184 3105 |
| G.Năm | 2697 9854 3654 3420 5986 7516 |
| G.Sáu | 914 478 710 |
| G.Bảy | 52 41 06 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 13/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/12/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 13/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 13/12/2014 |
|
2 4 6 7 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 81952 |
| G.Nhất | 00425 |
| G.Nhì | 60143 59920 |
| G.Ba | 69160 90432 60585 59855 61602 16817 |
| G.Tư | 4916 8580 9147 4590 |
| G.Năm | 1086 7073 3104 1024 9294 7735 |
| G.Sáu | 262 547 762 |
| G.Bảy | 73 49 55 09 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 12/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 12/12/2014 |
|
5 6 9 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 64123 |
| G.Nhất | 01125 |
| G.Nhì | 82681 87896 |
| G.Ba | 54025 73636 86397 40105 41552 14033 |
| G.Tư | 9292 5965 9939 2710 |
| G.Năm | 2027 9145 8854 1524 0492 1692 |
| G.Sáu | 777 601 603 |
| G.Bảy | 85 10 41 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 11/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 11/12/2014 |
|
8 8 3 6 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 20363 |
| G.Nhất | 44120 |
| G.Nhì | 76001 75640 |
| G.Ba | 39839 78355 17004 36553 73955 64202 |
| G.Tư | 8504 4141 5131 2168 |
| G.Năm | 4275 7151 8838 9501 9669 7118 |
| G.Sáu | 392 101 087 |
| G.Bảy | 76 20 75 57 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 10/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/12/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 10/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 10/12/2014 |
|
8 1 1 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 70782 |
| G.Nhất | 27956 |
| G.Nhì | 99209 91388 |
| G.Ba | 74890 59402 31235 02308 76888 48686 |
| G.Tư | 4920 3198 4870 7435 |
| G.Năm | 4970 7654 6994 4052 4226 0989 |
| G.Sáu | 285 612 969 |
| G.Bảy | 12 16 34 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 09/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 09/12/2014 |
|
8 8 9 0 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 53241 |
| G.Nhất | 20260 |
| G.Nhì | 86135 75822 |
| G.Ba | 84302 64037 42248 45549 33698 08199 |
| G.Tư | 5558 2163 7359 5795 |
| G.Năm | 6130 4330 8572 0055 7742 9809 |
| G.Sáu | 288 679 744 |
| G.Bảy | 51 34 30 07 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 08/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 08/12/2014 |
|
3 1 8 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 00396 |
| G.Nhất | 61575 |
| G.Nhì | 85485 69823 |
| G.Ba | 53897 15927 65723 69577 00122 27177 |
| G.Tư | 9851 0029 1335 2845 |
| G.Năm | 2798 3501 7509 4753 5016 9615 |
| G.Sáu | 425 624 878 |
| G.Bảy | 11 25 28 47 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












