KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 14/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 14/04/2017 |
|
5 5 6 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 4TZ-7TZ-14TZ 78123 |
| G.Nhất | 60370 |
| G.Nhì | 44123 81141 |
| G.Ba | 38761 08184 81840 80471 95452 70706 |
| G.Tư | 9904 0896 6441 7724 |
| G.Năm | 9679 2481 5270 8400 8634 0082 |
| G.Sáu | 097 612 577 |
| G.Bảy | 42 73 76 98 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 13/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 13/04/2017 |
|
3 4 4 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 1TY-10TY-7TY 37311 |
| G.Nhất | 88349 |
| G.Nhì | 63059 07116 |
| G.Ba | 55496 20586 98255 22454 94793 54574 |
| G.Tư | 9568 4893 2366 9309 |
| G.Năm | 2110 5556 6881 6352 6575 3616 |
| G.Sáu | 207 306 258 |
| G.Bảy | 43 99 73 17 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 12/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2017
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 12/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 12/04/2017 |
|
4 1 7 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 4TX-13TX-6TX 64924 |
| G.Nhất | 31562 |
| G.Nhì | 70553 78600 |
| G.Ba | 73175 81560 21988 19344 08419 51925 |
| G.Tư | 9620 7710 3734 6234 |
| G.Năm | 4745 7731 2738 1946 6625 8888 |
| G.Sáu | 251 303 352 |
| G.Bảy | 84 11 54 15 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 11/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 11/04/2017 |
|
3 7 6 0 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 7TV-3TV-1TV 20459 |
| G.Nhất | 63703 |
| G.Nhì | 63101 46966 |
| G.Ba | 44000 92623 36979 01958 68958 21783 |
| G.Tư | 3395 1815 6246 7797 |
| G.Năm | 4522 3119 3602 7923 5026 4098 |
| G.Sáu | 554 200 214 |
| G.Bảy | 67 28 51 66 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 10/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 10/04/2017 |
|
2 3 6 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9TU-14TU-4TU 34343 |
| G.Nhất | 48005 |
| G.Nhì | 80167 32078 |
| G.Ba | 80977 46463 97626 75609 00115 11641 |
| G.Tư | 4298 6395 1611 8961 |
| G.Năm | 1703 8430 5514 1976 0322 2609 |
| G.Sáu | 438 974 011 |
| G.Bảy | 22 44 06 14 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/04/2017 |
|
8 1 9 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 11TS-12TS-4TS 23716 |
| G.Nhất | 02053 |
| G.Nhì | 29923 00896 |
| G.Ba | 35634 16713 67065 99317 85749 76499 |
| G.Tư | 3400 5372 0431 4274 |
| G.Năm | 1798 8729 6709 2733 5004 3888 |
| G.Sáu | 197 310 457 |
| G.Bảy | 54 65 75 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2017
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 08/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/04/2017 |
|
7 4 5 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 13TR-11TR-8TR 99346 |
| G.Nhất | 83485 |
| G.Nhì | 87381 57937 |
| G.Ba | 53941 45773 73471 75803 27305 90006 |
| G.Tư | 2039 6917 2573 6608 |
| G.Năm | 7951 5602 5484 9792 9306 7627 |
| G.Sáu | 603 658 736 |
| G.Bảy | 25 16 95 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












