KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/04/2017 |
|
8 1 9 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 11TS-12TS-4TS 23716 |
| G.Nhất | 02053 |
| G.Nhì | 29923 00896 |
| G.Ba | 35634 16713 67065 99317 85749 76499 |
| G.Tư | 3400 5372 0431 4274 |
| G.Năm | 1798 8729 6709 2733 5004 3888 |
| G.Sáu | 197 310 457 |
| G.Bảy | 54 65 75 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2017
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 08/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/04/2017 |
|
7 4 5 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 13TR-11TR-8TR 99346 |
| G.Nhất | 83485 |
| G.Nhì | 87381 57937 |
| G.Ba | 53941 45773 73471 75803 27305 90006 |
| G.Tư | 2039 6917 2573 6608 |
| G.Năm | 7951 5602 5484 9792 9306 7627 |
| G.Sáu | 603 658 736 |
| G.Bảy | 25 16 95 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/04/2017 |
|
5 9 8 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 14TQ-11TQ-5TQ 27281 |
| G.Nhất | 91747 |
| G.Nhì | 93338 48993 |
| G.Ba | 44842 47859 83497 23959 20479 24760 |
| G.Tư | 8520 9933 0681 2101 |
| G.Năm | 5800 4192 3536 4479 5165 6660 |
| G.Sáu | 317 496 187 |
| G.Bảy | 63 41 53 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/04/2017 |
|
1 9 0 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11TP-13TP-7TP 55708 |
| G.Nhất | 79948 |
| G.Nhì | 63367 90852 |
| G.Ba | 63197 79012 77626 56843 11525 20904 |
| G.Tư | 2939 4367 9840 8750 |
| G.Năm | 0718 9639 3012 7477 4730 1903 |
| G.Sáu | 973 574 296 |
| G.Bảy | 51 84 52 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2017
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 05/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/04/2017 |
|
4 2 0 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 1TN-12TN-6TN 66007 |
| G.Nhất | 94419 |
| G.Nhì | 42889 04609 |
| G.Ba | 35372 83300 60710 47979 45914 68887 |
| G.Tư | 0908 5250 9795 4341 |
| G.Năm | 9915 1539 5220 0898 3822 9265 |
| G.Sáu | 651 661 879 |
| G.Bảy | 78 45 44 30 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/04/2017 |
|
6 4 7 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9TM-1TM-3TM 69919 |
| G.Nhất | 10955 |
| G.Nhì | 56769 71887 |
| G.Ba | 38563 49922 09585 12289 29226 05283 |
| G.Tư | 0833 0351 0261 9664 |
| G.Năm | 3934 4553 8357 9186 6837 5543 |
| G.Sáu | 202 584 765 |
| G.Bảy | 99 41 72 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/04/2017 |
|
0 5 6 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3TL-2TL-9TL 06143 |
| G.Nhất | 99550 |
| G.Nhì | 74513 07903 |
| G.Ba | 11293 00254 95919 66410 17871 64456 |
| G.Tư | 7227 8802 7736 4350 |
| G.Năm | 6903 3697 9334 6907 6681 8636 |
| G.Sáu | 430 325 020 |
| G.Bảy | 86 89 28 38 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












