KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/08/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 13/08/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/08/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 13/08/2020 |
|
4 6 5 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 7NZ-9NZ-14NZ-5NZ-12NZ-15NZ 42857 |
| G.Nhất | 14375 |
| G.Nhì | 06709 75922 |
| G.Ba | 83807 16469 99805 87209 27076 03254 |
| G.Tư | 4953 4747 1879 0929 |
| G.Năm | 0789 0968 8960 8321 2898 4007 |
| G.Sáu | 665 844 170 |
| G.Bảy | 06 55 33 21 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/08/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 12/08/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/08/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 12/08/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/08/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 12/08/2020 |
|
6 0 0 0 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 4MA-11MA-6MA-7MA-3MA-10MA 36852 |
| G.Nhất | 04571 |
| G.Nhì | 25712 59956 |
| G.Ba | 41911 88660 85662 42075 33965 46850 |
| G.Tư | 0748 9041 3597 3306 |
| G.Năm | 8140 3325 5344 9591 8174 8683 |
| G.Sáu | 331 832 223 |
| G.Bảy | 21 31 17 89 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/08/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 11/08/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/08/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 11/08/2020 |
|
4 3 7 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 10MB-12MB-5MB-13MB-2MB-11MB 40128 |
| G.Nhất | 22936 |
| G.Nhì | 71459 13299 |
| G.Ba | 44345 17208 35259 45773 20028 34352 |
| G.Tư | 3639 5967 4143 2730 |
| G.Năm | 6252 4375 6926 3812 2352 0883 |
| G.Sáu | 177 138 002 |
| G.Bảy | 03 25 23 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/08/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 10/08/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/08/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 10/08/2020 |
|
9 8 0 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9MC-15MC-4MC-6MC-5MC-13MC 98628 |
| G.Nhất | 34931 |
| G.Nhì | 16344 00912 |
| G.Ba | 05262 09945 41868 07101 19916 02992 |
| G.Tư | 6017 5041 7570 9522 |
| G.Năm | 6455 3444 2944 8637 0302 3091 |
| G.Sáu | 540 159 680 |
| G.Bảy | 84 08 75 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/08/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/08/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/08/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/08/2020 |
|
1 7 1 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 6MD-14MD-13MD-7MD-5MD-11MD 83138 |
| G.Nhất | 37935 |
| G.Nhì | 05646 04485 |
| G.Ba | 00448 47945 02996 51708 47873 17617 |
| G.Tư | 8442 5345 8655 1372 |
| G.Năm | 4143 7991 8901 1721 9973 4625 |
| G.Sáu | 259 070 479 |
| G.Bảy | 24 74 05 06 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/08/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/08/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/08/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 08/08/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/08/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/08/2020 |
|
1 2 3 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 14ME-6ME-12ME-15ME-10ME-4ME 12958 |
| G.Nhất | 48295 |
| G.Nhì | 79843 42443 |
| G.Ba | 58852 52320 45548 90607 29384 35826 |
| G.Tư | 1472 0576 9519 7640 |
| G.Năm | 0847 6786 5104 0575 4558 7938 |
| G.Sáu | 687 455 377 |
| G.Bảy | 41 59 88 17 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/08/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/08/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/08/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/08/2020 |
|
8 9 2 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 1MF-11MF-13MF-10MF-14MF-6MF 43614 |
| G.Nhất | 70914 |
| G.Nhì | 30674 50335 |
| G.Ba | 08197 35081 28938 72281 81989 07365 |
| G.Tư | 4179 3921 7083 2930 |
| G.Năm | 8839 9763 8038 7671 0545 3184 |
| G.Sáu | 982 613 290 |
| G.Bảy | 30 53 07 50 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












