KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 13/08/2020
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K2 | AG8K2 | 8K2 | |
| 100N | 08 | 89 | 98 |
| 200N | 486 | 248 | 813 |
| 400N | 2226 7174 5366 | 0016 1912 2548 | 7569 5566 4245 |
| 1TR | 6745 | 6897 | 5652 |
| 3TR | 06638 18515 07995 71910 34896 16780 86677 | 08938 70914 43390 17166 35309 30100 80110 | 95099 94750 73998 02532 15083 20818 52339 |
| 10TR | 14731 17083 | 67890 50942 | 81350 61759 |
| 15TR | 28876 | 14394 | 11474 |
| 30TR | 65034 | 18128 | 13754 |
| 2TỶ | 194034 | 362626 | 439016 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 27 | 92 | 33 |
| 200N | 708 | 102 | 520 |
| 400N | 0694 3486 8858 | 3906 6869 3543 | 3584 7899 8346 |
| 1TR | 6301 | 7921 | 9815 |
| 3TR | 10176 83923 39976 33762 32289 58356 61732 | 37382 00872 36009 88444 67237 15195 50192 | 85515 09241 98833 00705 26702 50987 51459 |
| 10TR | 71368 29695 | 33885 46964 | 26430 35562 |
| 15TR | 06830 | 57924 | 53801 |
| 30TR | 18183 | 85748 | 72628 |
| 2TỶ | 597932 | 832593 | 913877 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/08/2020
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #463 ngày 13/08/2020
03 25 28 44 49 54 19
Giá trị Jackpot 1
39,086,174,100
Giá trị Jackpot 2
3,304,615,100
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 39,086,174,100 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,304,615,100 |
| Giải nhất |
|
11 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
372 | 500,000 |
| Giải ba |
|
8,837 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/08/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 13/08/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/08/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 13/08/2020 |
|
4 6 5 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 7NZ-9NZ-14NZ-5NZ-12NZ-15NZ 42857 |
| G.Nhất | 14375 |
| G.Nhì | 06709 75922 |
| G.Ba | 83807 16469 99805 87209 27076 03254 |
| G.Tư | 4953 4747 1879 0929 |
| G.Năm | 0789 0968 8960 8321 2898 4007 |
| G.Sáu | 665 844 170 |
| G.Bảy | 06 55 33 21 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/02/2026

Thống kê XSMB 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/02/2026

Thống kê XSMT 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/02/2026

Thống kê XSMN 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/02/2026

Thống kê XSMB 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











