KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/01/2025 |
|
3 8 9 7 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15-18-19-8-2-12-16-13ZR 35675 |
| G.Nhất | 94675 |
| G.Nhì | 34443 92946 |
| G.Ba | 28149 69910 25010 28210 14861 52627 |
| G.Tư | 4321 9440 2488 9050 |
| G.Năm | 3199 4851 1316 3995 0047 6708 |
| G.Sáu | 287 886 813 |
| G.Bảy | 97 22 58 88 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/01/2025 |
|
8 7 5 9 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 8-20-18-7-13-17-3-1ZQ 12352 |
| G.Nhất | 26503 |
| G.Nhì | 82489 60939 |
| G.Ba | 43648 92896 86188 82027 24900 15987 |
| G.Tư | 3993 3422 5662 3991 |
| G.Năm | 5654 9358 9702 6929 7499 3752 |
| G.Sáu | 567 338 187 |
| G.Bảy | 94 24 71 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 11/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/01/2025 |
|
2 4 9 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 3-4-13-20-18-8-7-2ZP 42695 |
| G.Nhất | 12877 |
| G.Nhì | 87021 18340 |
| G.Ba | 13551 61307 79594 87441 39319 95111 |
| G.Tư | 5339 4385 1652 5975 |
| G.Năm | 8766 5646 7877 4058 9669 3639 |
| G.Sáu | 289 716 223 |
| G.Bảy | 68 85 90 76 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/01/2025 |
|
0 6 7 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 10-13-3-20-11-19-5-14ZN 65219 |
| G.Nhất | 93641 |
| G.Nhì | 83407 91579 |
| G.Ba | 66391 48893 25011 39708 13428 57610 |
| G.Tư | 5652 8156 0777 6427 |
| G.Năm | 4317 8010 5905 9948 5434 2792 |
| G.Sáu | 764 142 657 |
| G.Bảy | 95 41 56 54 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/01/2025 |
|
9 0 7 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15-8-17-13-3-9-16-19ZM 27229 |
| G.Nhất | 15975 |
| G.Nhì | 62766 94319 |
| G.Ba | 11114 16859 36682 39533 57045 10557 |
| G.Tư | 9286 2317 1025 6726 |
| G.Năm | 0162 5427 3772 0257 9194 3546 |
| G.Sáu | 053 160 794 |
| G.Bảy | 37 33 85 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 08/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/01/2025 |
|
7 6 2 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 17-2-3-4-9-5-11-1ZL 18815 |
| G.Nhất | 52979 |
| G.Nhì | 69958 31176 |
| G.Ba | 63936 83814 99816 27949 20827 58184 |
| G.Tư | 2029 5588 2618 3450 |
| G.Năm | 2431 1409 0137 4123 0189 1089 |
| G.Sáu | 543 713 648 |
| G.Bảy | 87 32 69 86 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/01/2025 |
|
4 4 7 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 10-14-11-12-13-3-19-1ZK 91787 |
| G.Nhất | 07070 |
| G.Nhì | 21007 84703 |
| G.Ba | 79535 10529 51094 84405 26436 03694 |
| G.Tư | 4225 7599 3012 7402 |
| G.Năm | 0509 7620 5015 3481 3793 8661 |
| G.Sáu | 572 442 369 |
| G.Bảy | 89 01 73 47 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










