KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/01/2025 |
|
9 0 7 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15-8-17-13-3-9-16-19ZM 27229 |
| G.Nhất | 15975 |
| G.Nhì | 62766 94319 |
| G.Ba | 11114 16859 36682 39533 57045 10557 |
| G.Tư | 9286 2317 1025 6726 |
| G.Năm | 0162 5427 3772 0257 9194 3546 |
| G.Sáu | 053 160 794 |
| G.Bảy | 37 33 85 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 08/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/01/2025 |
|
7 6 2 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 17-2-3-4-9-5-11-1ZL 18815 |
| G.Nhất | 52979 |
| G.Nhì | 69958 31176 |
| G.Ba | 63936 83814 99816 27949 20827 58184 |
| G.Tư | 2029 5588 2618 3450 |
| G.Năm | 2431 1409 0137 4123 0189 1089 |
| G.Sáu | 543 713 648 |
| G.Bảy | 87 32 69 86 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/01/2025 |
|
4 4 7 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 10-14-11-12-13-3-19-1ZK 91787 |
| G.Nhất | 07070 |
| G.Nhì | 21007 84703 |
| G.Ba | 79535 10529 51094 84405 26436 03694 |
| G.Tư | 4225 7599 3012 7402 |
| G.Năm | 0509 7620 5015 3481 3793 8661 |
| G.Sáu | 572 442 369 |
| G.Bảy | 89 01 73 47 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/01/2025 |
|
6 0 3 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8-17-12-18-2-14-3-6ZH 62708 |
| G.Nhất | 26920 |
| G.Nhì | 92338 58151 |
| G.Ba | 55398 89663 71876 89981 27657 57431 |
| G.Tư | 6579 3053 1649 5825 |
| G.Năm | 8123 7529 1759 2983 9008 0146 |
| G.Sáu | 034 953 653 |
| G.Bảy | 92 05 62 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 05/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 05/01/2025 |
|
0 4 8 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 17-9-20-1-6-3-18-19ZG 21251 |
| G.Nhất | 85420 |
| G.Nhì | 63358 13435 |
| G.Ba | 48213 98853 94393 86758 67052 58519 |
| G.Tư | 6881 6185 8417 1916 |
| G.Năm | 3873 6715 6354 7518 0725 6980 |
| G.Sáu | 271 170 986 |
| G.Bảy | 06 90 23 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 04/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/01/2025 |
|
0 9 1 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 14-20-19-17-4-13-8-5ZF 42901 |
| G.Nhất | 74233 |
| G.Nhì | 48034 71891 |
| G.Ba | 34897 91612 51083 26183 65426 98991 |
| G.Tư | 8422 2213 8696 7427 |
| G.Năm | 0998 6633 3330 7931 7757 3894 |
| G.Sáu | 618 585 617 |
| G.Bảy | 62 61 54 31 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/01/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/01/2025 |
|
0 7 6 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 12-15-17-4-20-14-1-2ZE 75406 |
| G.Nhất | 90452 |
| G.Nhì | 47297 54707 |
| G.Ba | 83446 84616 55020 37505 37274 64521 |
| G.Tư | 2675 3639 7203 0662 |
| G.Năm | 1197 5732 9750 4562 9880 4500 |
| G.Sáu | 682 709 781 |
| G.Bảy | 30 51 44 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










