KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/09/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 12/09/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/09/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 12/09/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/09/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 12/09/2018 |
|
0 8 2 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 9ZL-2ZL-13ZL 81156 |
| G.Nhất | 02127 |
| G.Nhì | 46925 25167 |
| G.Ba | 46205 11154 61997 37710 74555 02221 |
| G.Tư | 1739 3946 1557 5890 |
| G.Năm | 2790 5802 5337 4515 4985 7511 |
| G.Sáu | 059 104 890 |
| G.Bảy | 29 34 82 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/09/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 11/09/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/09/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 11/09/2018 |
|
3 2 0 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 10ZM 50040 |
| G.Nhất | 39748 |
| G.Nhì | 64849 99027 |
| G.Ba | 86021 84601 56046 54579 83194 40348 |
| G.Tư | 6780 9904 6715 2361 |
| G.Năm | 7903 9445 4167 4120 0307 5249 |
| G.Sáu | 457 577 275 |
| G.Bảy | 36 98 33 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/09/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 10/09/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/09/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 10/09/2018 |
|
8 3 6 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8ZN-2ZN-10ZN 51845 |
| G.Nhất | 79786 |
| G.Nhì | 68693 00853 |
| G.Ba | 69907 27997 17419 24327 13924 00490 |
| G.Tư | 2088 1762 0935 7196 |
| G.Năm | 2590 2231 7424 1343 7558 8142 |
| G.Sáu | 627 160 428 |
| G.Bảy | 20 46 13 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/09/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/09/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/09/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/09/2018 |
|
0 4 7 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 8ZP-13ZP-14ZP 24453 |
| G.Nhất | 35025 |
| G.Nhì | 93208 15040 |
| G.Ba | 22315 35565 97401 82048 00359 02329 |
| G.Tư | 2726 1616 2717 5531 |
| G.Năm | 8903 5614 7420 3175 7046 1820 |
| G.Sáu | 827 551 154 |
| G.Bảy | 23 69 71 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/09/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/09/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/09/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 08/09/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/09/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/09/2018 |
|
0 4 7 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 2ZQ-5ZQ-6ZQ 66915 |
| G.Nhất | 12941 |
| G.Nhì | 16217 84509 |
| G.Ba | 25721 63432 69347 08709 43384 68675 |
| G.Tư | 9233 2993 4562 2952 |
| G.Năm | 1952 5675 6548 5886 6648 3738 |
| G.Sáu | 673 374 020 |
| G.Bảy | 93 86 70 68 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/09/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/09/2018 |
|
0 1 1 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 15ZR-8ZR-14ZR 49197 |
| G.Nhất | 76534 |
| G.Nhì | 11538 54319 |
| G.Ba | 08631 75616 64415 48820 89157 85758 |
| G.Tư | 3568 7340 4886 3451 |
| G.Năm | 9035 4087 7573 3260 1308 5209 |
| G.Sáu | 711 306 282 |
| G.Bảy | 84 76 11 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/09/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/09/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/09/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/09/2018 |
|
6 4 1 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3ZS 00964 |
| G.Nhất | 81705 |
| G.Nhì | 63977 61734 |
| G.Ba | 56809 90352 70613 52489 29909 22253 |
| G.Tư | 4464 3704 0154 0602 |
| G.Năm | 7754 5204 3393 0935 8451 3935 |
| G.Sáu | 987 288 609 |
| G.Bảy | 05 57 60 47 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












