KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/09/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/09/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/09/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/09/2018 |
|
6 4 1 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3ZS 00964 |
| G.Nhất | 81705 |
| G.Nhì | 63977 61734 |
| G.Ba | 56809 90352 70613 52489 29909 22253 |
| G.Tư | 4464 3704 0154 0602 |
| G.Năm | 7754 5204 3393 0935 8451 3935 |
| G.Sáu | 987 288 609 |
| G.Bảy | 05 57 60 47 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/09/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/09/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/09/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 05/09/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/09/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/09/2018 |
|
1 5 2 9 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 10ZT-15ZT-6ZT 93788 |
| G.Nhất | 28935 |
| G.Nhì | 47843 79818 |
| G.Ba | 48389 84970 80259 03971 45929 72436 |
| G.Tư | 3452 9432 8153 1596 |
| G.Năm | 5990 4460 9951 3746 9340 0104 |
| G.Sáu | 525 135 084 |
| G.Bảy | 00 07 31 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/09/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/09/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/09/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/09/2018 |
|
9 6 4 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 1ZV 64308 |
| G.Nhất | 39425 |
| G.Nhì | 92148 38543 |
| G.Ba | 33373 80599 98461 12795 49393 86746 |
| G.Tư | 1971 8602 8764 0704 |
| G.Năm | 3056 3914 9678 2491 0471 9975 |
| G.Sáu | 377 479 624 |
| G.Bảy | 39 09 12 88 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/09/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/09/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/09/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/09/2018 |
|
6 2 3 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 4ZX-10ZX-3ZX 52049 |
| G.Nhất | 32103 |
| G.Nhì | 71765 05208 |
| G.Ba | 52210 50847 56116 84332 67608 76269 |
| G.Tư | 2811 4597 9126 6512 |
| G.Năm | 6191 6271 9227 0605 6847 0238 |
| G.Sáu | 986 558 840 |
| G.Bảy | 33 07 01 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/09/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/09/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/09/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/09/2018 |
|
3 8 7 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 8ZY-15ZY-7ZY 19640 |
| G.Nhất | 50576 |
| G.Nhì | 71187 68099 |
| G.Ba | 40352 53320 45756 74599 97405 47672 |
| G.Tư | 4336 4243 5099 3698 |
| G.Năm | 6988 6117 9223 2181 7486 3164 |
| G.Sáu | 241 365 669 |
| G.Bảy | 48 94 22 74 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/09/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/09/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/09/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 01/09/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/09/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/09/2018 |
|
0 2 2 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 13YA-2YA-10YA 48319 |
| G.Nhất | 53019 |
| G.Nhì | 59429 91748 |
| G.Ba | 08233 63136 85840 76466 45338 94849 |
| G.Tư | 4091 4957 2152 8060 |
| G.Năm | 8322 8264 9744 3474 2491 1062 |
| G.Sáu | 349 799 164 |
| G.Bảy | 70 31 93 83 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/08/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 31/08/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/08/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 31/08/2018 |
|
5 6 8 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 11YB-9YB-6YB 21067 |
| G.Nhất | 47999 |
| G.Nhì | 30963 18239 |
| G.Ba | 12991 92232 74029 72234 13567 78387 |
| G.Tư | 6707 4453 6091 6565 |
| G.Năm | 7440 7312 9301 6006 1364 4988 |
| G.Sáu | 129 152 856 |
| G.Bảy | 97 08 69 15 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












