KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/02/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/02/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/02/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/02/2023 |
|
3 3 9 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 5-12-8-15-13-7MN 09841 |
| G.Nhất | 45011 |
| G.Nhì | 90809 72174 |
| G.Ba | 65283 75479 49179 37768 19980 20304 |
| G.Tư | 4317 8272 6686 8254 |
| G.Năm | 6216 2610 5272 7590 2067 7968 |
| G.Sáu | 343 444 603 |
| G.Bảy | 63 42 35 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/02/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/02/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/02/2023
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 11/02/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/02/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/02/2023 |
|
9 3 4 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 7-5-6-13-10-9MP 98713 |
| G.Nhất | 18834 |
| G.Nhì | 17460 78706 |
| G.Ba | 74043 63680 00185 61529 94039 45565 |
| G.Tư | 5543 1288 4007 4955 |
| G.Năm | 4040 0319 4862 5733 5162 8364 |
| G.Sáu | 413 063 891 |
| G.Bảy | 23 31 13 97 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/02/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/02/2023 |
|
8 6 8 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 15-9-1-5-4-12MQ 85120 |
| G.Nhất | 58592 |
| G.Nhì | 53011 52879 |
| G.Ba | 59444 00995 02540 80461 30788 27247 |
| G.Tư | 5157 8803 9017 4982 |
| G.Năm | 9964 4270 1599 4834 2452 3287 |
| G.Sáu | 949 516 442 |
| G.Bảy | 27 17 90 53 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/02/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/02/2023 |
|
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 4-6-14-13-11-2MR 29337 |
| G.Nhất | 79795 |
| G.Nhì | 56690 48887 |
| G.Ba | 92901 77395 87205 44553 84555 79916 |
| G.Tư | 8589 6897 1079 1983 |
| G.Năm | 1236 9243 7934 4534 9730 5156 |
| G.Sáu | 768 840 640 |
| G.Bảy | 70 52 79 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/02/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/02/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/02/2023
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 08/02/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/02/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/02/2023 |
|
6 1 9 0 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 2-3-4-1-9-8MS 88864 |
| G.Nhất | 58679 |
| G.Nhì | 99604 51365 |
| G.Ba | 11054 21296 73693 94535 33878 20697 |
| G.Tư | 9292 0342 0933 1244 |
| G.Năm | 9592 5309 4376 1230 3835 6215 |
| G.Sáu | 855 584 139 |
| G.Bảy | 30 21 29 83 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/02/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/02/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/02/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/02/2023 |
|
7 1 1 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 7-8-10-14-5-4MT 18198 |
| G.Nhất | 71786 |
| G.Nhì | 90306 05645 |
| G.Ba | 57283 23864 72211 62199 57365 40880 |
| G.Tư | 4417 4196 3901 5992 |
| G.Năm | 4003 5186 5049 2861 1761 7271 |
| G.Sáu | 484 465 916 |
| G.Bảy | 44 04 62 23 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/02/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/02/2023 |
|
9 2 6 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 10-11-1-9-13-6MU 35492 |
| G.Nhất | 27386 |
| G.Nhì | 77331 13534 |
| G.Ba | 61892 81361 57325 19943 52187 55210 |
| G.Tư | 2014 6409 3258 8688 |
| G.Năm | 9374 4850 8320 7814 8710 0717 |
| G.Sáu | 794 635 599 |
| G.Bảy | 95 56 66 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












