KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/11/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 11/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/11/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 11/11/2014 |
|
6 9 0 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 98606 |
| G.Nhất | 65563 |
| G.Nhì | 20887 76368 |
| G.Ba | 24580 15760 94789 95299 83064 15084 |
| G.Tư | 2544 4321 9343 8241 |
| G.Năm | 8526 6621 2134 2984 0774 9675 |
| G.Sáu | 714 031 748 |
| G.Bảy | 69 50 32 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/11/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 10/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/11/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 10/11/2014 |
|
5 3 3 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 77706 |
| G.Nhất | 00480 |
| G.Nhì | 51677 18634 |
| G.Ba | 86260 60577 87903 92667 18336 57085 |
| G.Tư | 2150 2618 2427 7541 |
| G.Năm | 0777 0044 8118 4059 8672 7180 |
| G.Sáu | 178 479 761 |
| G.Bảy | 47 12 24 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/11/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/11/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/11/2014 |
|
7 0 2 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 37305 |
| G.Nhất | 41792 |
| G.Nhì | 35904 72870 |
| G.Ba | 30365 74438 72930 97652 58586 25891 |
| G.Tư | 2840 8524 6877 2572 |
| G.Năm | 5771 8408 2101 6747 9126 9255 |
| G.Sáu | 458 174 871 |
| G.Bảy | 28 59 55 01 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/11/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/11/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 08/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/11/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/11/2014 |
|
4 4 2 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 62292 |
| G.Nhất | 95665 |
| G.Nhì | 77420 34034 |
| G.Ba | 73851 46085 12149 04276 75857 03885 |
| G.Tư | 8392 9114 4359 3283 |
| G.Năm | 7972 0600 5527 0674 9396 8004 |
| G.Sáu | 839 658 235 |
| G.Bảy | 55 33 15 78 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/11/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/11/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/11/2014 |
|
4 3 2 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 55145 |
| G.Nhất | 97221 |
| G.Nhì | 03557 10081 |
| G.Ba | 54636 08125 28384 88859 94897 90182 |
| G.Tư | 2088 2068 8993 5984 |
| G.Năm | 3693 3778 2463 9519 8917 9873 |
| G.Sáu | 546 355 364 |
| G.Bảy | 60 50 56 14 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/11/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/11/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/11/2014 |
|
2 2 8 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 04225 |
| G.Nhất | 71908 |
| G.Nhì | 34310 58927 |
| G.Ba | 65058 78003 71164 50855 12732 04555 |
| G.Tư | 6089 1199 0932 4707 |
| G.Năm | 0766 7354 1279 4720 9629 3657 |
| G.Sáu | 727 263 465 |
| G.Bảy | 73 31 81 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/11/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/11/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 05/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/11/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/11/2014 |
|
8 7 6 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 38477 |
| G.Nhất | 71132 |
| G.Nhì | 88555 04877 |
| G.Ba | 69232 89532 48085 13516 14529 25914 |
| G.Tư | 6689 4897 4677 0548 |
| G.Năm | 0165 7181 2339 9206 8413 6253 |
| G.Sáu | 340 886 809 |
| G.Bảy | 25 43 74 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












