KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 11/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/03/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 11/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 11/03/2020 |
|
8 3 7 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 1DL-12DL-10DL 29224 |
| G.Nhất | 68194 |
| G.Nhì | 43580 38840 |
| G.Ba | 08329 31050 05198 46360 11025 51779 |
| G.Tư | 0725 2359 2302 6234 |
| G.Năm | 4629 1141 8702 0626 9691 8499 |
| G.Sáu | 445 065 174 |
| G.Bảy | 45 79 21 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 10/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 10/03/2020 |
|
2 9 7 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 2DM-10DM-11DM 83549 |
| G.Nhất | 12329 |
| G.Nhì | 92542 35165 |
| G.Ba | 59764 46481 97051 57851 13914 77505 |
| G.Tư | 6407 6019 6797 0379 |
| G.Năm | 2990 8896 1664 5590 1955 2214 |
| G.Sáu | 206 597 471 |
| G.Bảy | 99 01 17 63 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 09/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 09/03/2020 |
|
8 3 8 7 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 4DN-6DN-8DN 95973 |
| G.Nhất | 03777 |
| G.Nhì | 43096 02288 |
| G.Ba | 32579 37853 22678 40864 96861 18906 |
| G.Tư | 6471 6581 6602 2389 |
| G.Năm | 7956 6879 7209 5214 2437 0928 |
| G.Sáu | 182 761 885 |
| G.Bảy | 64 80 76 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/03/2020 |
|
5 9 9 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 12DP-3DP-11DP 55060 |
| G.Nhất | 09692 |
| G.Nhì | 35242 33557 |
| G.Ba | 85243 84377 31610 46002 05394 84921 |
| G.Tư | 1848 1585 6292 1640 |
| G.Năm | 9995 8722 2765 2735 4543 0129 |
| G.Sáu | 461 055 185 |
| G.Bảy | 03 73 33 53 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 07/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 07/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 07/03/2020 |
|
7 3 7 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 12DQ-11DQ-5DQ 87368 |
| G.Nhất | 73173 |
| G.Nhì | 27036 54544 |
| G.Ba | 77812 59408 72899 82344 73114 19856 |
| G.Tư | 5565 2531 8203 5162 |
| G.Năm | 1387 1730 3015 3276 7577 7061 |
| G.Sáu | 910 058 275 |
| G.Bảy | 06 83 85 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 06/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 06/03/2020 |
|
9 2 4 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 7DR-10DR-6DR 78854 |
| G.Nhất | 13173 |
| G.Nhì | 62902 03693 |
| G.Ba | 45332 16300 90057 90003 75573 23758 |
| G.Tư | 6138 6326 0423 9311 |
| G.Năm | 3204 6373 0188 0021 5847 4798 |
| G.Sáu | 677 363 157 |
| G.Bảy | 00 83 71 17 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/03/2020 |
|
9 9 7 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14DS-9DS-5DS 52991 |
| G.Nhất | 47359 |
| G.Nhì | 44551 54484 |
| G.Ba | 25666 68705 40379 60476 77838 35907 |
| G.Tư | 6198 1793 9390 5253 |
| G.Năm | 4866 7097 9363 2380 4177 4853 |
| G.Sáu | 483 781 539 |
| G.Bảy | 33 26 05 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












