KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/03/2020 |
|
5 9 9 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 12DP-3DP-11DP 55060 |
| G.Nhất | 09692 |
| G.Nhì | 35242 33557 |
| G.Ba | 85243 84377 31610 46002 05394 84921 |
| G.Tư | 1848 1585 6292 1640 |
| G.Năm | 9995 8722 2765 2735 4543 0129 |
| G.Sáu | 461 055 185 |
| G.Bảy | 03 73 33 53 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 07/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 07/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 07/03/2020 |
|
7 3 7 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 12DQ-11DQ-5DQ 87368 |
| G.Nhất | 73173 |
| G.Nhì | 27036 54544 |
| G.Ba | 77812 59408 72899 82344 73114 19856 |
| G.Tư | 5565 2531 8203 5162 |
| G.Năm | 1387 1730 3015 3276 7577 7061 |
| G.Sáu | 910 058 275 |
| G.Bảy | 06 83 85 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 06/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 06/03/2020 |
|
9 2 4 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 7DR-10DR-6DR 78854 |
| G.Nhất | 13173 |
| G.Nhì | 62902 03693 |
| G.Ba | 45332 16300 90057 90003 75573 23758 |
| G.Tư | 6138 6326 0423 9311 |
| G.Năm | 3204 6373 0188 0021 5847 4798 |
| G.Sáu | 677 363 157 |
| G.Bảy | 00 83 71 17 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/03/2020 |
|
9 9 7 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14DS-9DS-5DS 52991 |
| G.Nhất | 47359 |
| G.Nhì | 44551 54484 |
| G.Ba | 25666 68705 40379 60476 77838 35907 |
| G.Tư | 6198 1793 9390 5253 |
| G.Năm | 4866 7097 9363 2380 4177 4853 |
| G.Sáu | 483 781 539 |
| G.Bảy | 33 26 05 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 04/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/03/2020 |
|
4 7 6 9 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 11DT-12DT-9DT 51223 |
| G.Nhất | 77441 |
| G.Nhì | 02185 05377 |
| G.Ba | 96983 92114 30946 32779 10349 83058 |
| G.Tư | 7197 0353 4493 7508 |
| G.Năm | 9413 6577 6324 2265 2398 4204 |
| G.Sáu | 159 698 754 |
| G.Bảy | 50 31 38 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/03/2020 |
|
7 0 3 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 6DU-11DU-15DU 38823 |
| G.Nhất | 33276 |
| G.Nhì | 12937 37028 |
| G.Ba | 36500 35499 85025 81514 69229 78054 |
| G.Tư | 8592 1640 4926 2018 |
| G.Năm | 9288 9910 2811 4281 7653 4235 |
| G.Sáu | 998 658 806 |
| G.Bảy | 66 16 72 35 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 02/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 02/03/2020 |
|
1 1 4 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 7DV-9DV-11DV 73787 |
| G.Nhất | 32978 |
| G.Nhì | 82365 65300 |
| G.Ba | 32078 35556 19862 70756 61815 40242 |
| G.Tư | 2323 9382 4812 5049 |
| G.Năm | 4577 2820 0337 9518 4758 8860 |
| G.Sáu | 247 296 506 |
| G.Bảy | 85 66 74 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/03/2026

Thống kê XSMT 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/03/2026

Thống kê XSMT 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











