KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/07/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/07/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/07/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/07/2014 |
|
8 3 0 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 10716 |
| G.Nhất | 04852 |
| G.Nhì | 22210 99969 |
| G.Ba | 96585 11604 90910 71770 27569 79613 |
| G.Tư | 2452 7137 3900 1976 |
| G.Năm | 4069 2654 6950 9357 7201 6059 |
| G.Sáu | 287 035 224 |
| G.Bảy | 11 52 58 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/07/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 09/07/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/07/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 09/07/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/07/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 09/07/2014 |
|
6 3 3 9 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 42534 |
| G.Nhất | 54742 |
| G.Nhì | 66286 33172 |
| G.Ba | 33499 93616 35181 47409 72434 07599 |
| G.Tư | 6191 9863 6324 0364 |
| G.Năm | 9118 1950 6742 9060 9552 3414 |
| G.Sáu | 197 878 921 |
| G.Bảy | 26 84 97 76 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/07/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 08/07/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/07/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 08/07/2014 |
|
6 9 5 1 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 09536 |
| G.Nhất | 15794 |
| G.Nhì | 30921 71492 |
| G.Ba | 08237 13600 65151 57977 94543 66588 |
| G.Tư | 1136 3647 4972 9384 |
| G.Năm | 7554 8566 3373 6978 0781 7405 |
| G.Sáu | 854 945 584 |
| G.Bảy | 71 34 37 35 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/07/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/07/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/07/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/07/2014 |
|
6 8 6 4 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 44050 |
| G.Nhất | 63609 |
| G.Nhì | 41040 97001 |
| G.Ba | 60920 91000 74487 27654 01012 07800 |
| G.Tư | 4629 4859 0203 9195 |
| G.Năm | 1590 0579 1305 3269 4533 6022 |
| G.Sáu | 190 642 651 |
| G.Bảy | 65 84 55 86 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/07/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/07/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/07/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/07/2014 |
|
6 3 8 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 85345 |
| G.Nhất | 95674 |
| G.Nhì | 56640 87181 |
| G.Ba | 31769 77579 93820 20876 06808 61389 |
| G.Tư | 7020 3132 9399 9616 |
| G.Năm | 5318 9059 2406 1523 6691 8798 |
| G.Sáu | 594 648 677 |
| G.Bảy | 17 26 97 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/07/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/07/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/07/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 05/07/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/07/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/07/2014 |
|
7 9 9 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 50815 |
| G.Nhất | 27438 |
| G.Nhì | 12540 09435 |
| G.Ba | 27285 68824 28965 34652 86934 79493 |
| G.Tư | 8942 6120 4195 6972 |
| G.Năm | 3738 7041 8288 5528 6721 1074 |
| G.Sáu | 513 034 779 |
| G.Bảy | 63 31 09 80 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/07/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 04/07/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/07/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 04/07/2014 |
|
2 1 2 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 77521 |
| G.Nhất | 92595 |
| G.Nhì | 61140 67042 |
| G.Ba | 21681 45482 47768 82043 13570 09064 |
| G.Tư | 0481 9314 9783 5810 |
| G.Năm | 4287 6483 3733 1088 6238 2802 |
| G.Sáu | 943 054 284 |
| G.Bảy | 27 98 96 50 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











